Trong các hệ thống xử lý nước, hóa chất, thực phẩm, dược phẩm hay sản xuất công nghiệp hiện đại, việc kiểm soát lưu lượng chất lỏng đóng vai trò vô cùng quan trọng. Một thiết bị đo lưu lượng chính xác không chỉ giúp doanh nghiệp tối ưu vận hành mà còn giảm thất thoát, tiết kiệm năng lượng và nâng cao hiệu quả sản xuất. Trong số các dòng đồng hồ đo lưu lượng điện từ hiện nay, Lưu lượng kế WTM1000 đang là giải pháp được nhiều nhà máy và đơn vị kỹ thuật tin tưởng lựa chọn nhờ độ chính xác cao, khả năng vận hành ổn định và chi phí đầu tư hợp lý.
Sở hữu công nghệ đo tiên tiến cùng thiết kế phù hợp với nhiều môi trường công nghiệp khác nhau, Lưu lượng kế WTM1000 đáp ứng tốt nhu cầu đo lưu lượng trong hệ thống nước sạch, nước thải, hóa chất và nhiều loại chất lỏng dẫn điện khác. Đây là dòng sản phẩm nổi bật đến từ WinTEC – thương hiệu chuyên về thiết bị đo lường công nghiệp được đánh giá cao trên thị trường hiện nay.
Để có thể nhận được những tư vấn chi tiết hơn về những sản phẩm của chúng tôi, quý khách vui lòng liên hệ theo thông tin bên dưới:
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ & GIẢI PHÁP CÔNG NGHIỆP OPTIMEX
SĐT: 0357130444 Tel / Zalo (Mr. Tú – Vito)
1. Lưu lượng kế WTM1000 là gì?
Lưu lượng kế WTM1000 là dòng đồng hồ đo lưu lượng điện từ (Electromagnetic Flow Meter) sử dụng nguyên lý cảm ứng điện từ Faraday để xác định lưu lượng chất lỏng đi qua đường ống. Thiết bị hoạt động bằng cách tạo ra từ trường vuông góc với hướng dòng chảy, từ đó sinh ra điện áp tỷ lệ với vận tốc chất lỏng.
Nhờ nguyên lý đo không sử dụng bộ phận chuyển động cơ khí, Lưu lượng kế WTM1000 có độ bền cao, ít hao mòn và duy trì độ chính xác ổn định trong thời gian dài. Thiết bị đặc biệt phù hợp với các môi trường có lưu chất chứa cặn, hóa chất hoặc nước thải công nghiệp.
Hiện nay, dòng sản phẩm này được ứng dụng rộng rãi trong:
- Nhà máy xử lý nước sạch
- Hệ thống xử lý nước thải
- Ngành thực phẩm và đồ uống
- Ngành hóa chất
- Nhà máy giấy
- Hệ thống HVAC
- Ngành thép và luyện kim
- Hệ thống cấp thoát nước công nghiệp
2. Nguyên lý hoạt động của Lưu lượng kế WTM1000

Lưu lượng kế WTM1000 hoạt động dựa trên định luật cảm ứng điện từ Faraday. Khi chất lỏng dẫn điện chảy qua từ trường được tạo ra bên trong cảm biến, một điện áp cảm ứng sẽ xuất hiện giữa hai điện cực.
Giá trị điện áp này tỷ lệ thuận với vận tốc dòng chảy. Bộ chuyển đổi tín hiệu sẽ xử lý và tính toán để hiển thị lưu lượng tức thời cũng như lưu lượng tổng.
Ưu điểm nổi bật của phương pháp đo điện từ là:
- Không gây tổn thất áp suất
- Không bị ảnh hưởng bởi độ nhớt
- Độ chính xác cao
- Đo được chất lỏng có chứa cặn
- Hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt
Đây chính là lý do Lưu lượng kế WTM1000 được nhiều kỹ sư ưu tiên lựa chọn cho các hệ thống yêu cầu độ ổn định cao.
3. Ưu điểm nổi bật của Lưu lượng kế WTM1000
Độ chính xác cao
Một trong những điểm mạnh lớn nhất của Lưu lượng kế WTM1000 là khả năng đo với sai số thấp. Thiết bị cho kết quả đo ổn định ngay cả khi lưu lượng thay đổi liên tục.
Điều này giúp doanh nghiệp:
- Kiểm soát tiêu hao nguyên liệu
- Tối ưu vận hành
- Giảm thất thoát lưu chất
- Nâng cao hiệu quả quản lý sản xuất
Thiết kế bền bỉ
Lưu lượng kế WTM1000 được thiết kế với thân cảm biến chắc chắn, chịu được môi trường công nghiệp có độ ẩm cao, rung động hoặc nhiệt độ thay đổi liên tục.
Lớp lót bên trong có nhiều tùy chọn như:
- PTFE
- Rubber
- PFA
Điều này giúp thiết bị phù hợp với nhiều loại hóa chất và môi trường làm việc khác nhau.
Không có bộ phận chuyển động
Khác với các loại đồng hồ cơ truyền thống, Lưu lượng kế WTM1000 không sử dụng cánh quạt hay turbine. Vì vậy:
- Không bị mài mòn cơ khí
- Hạn chế bảo trì
- Tuổi thọ cao
- Hoạt động ổn định lâu dài
Khả năng chống nhiễu tốt
Thiết bị được trang bị công nghệ xử lý tín hiệu hiện đại giúp chống nhiễu hiệu quả trong môi trường công nghiệp có nhiều biến tần hoặc thiết bị điện công suất lớn.
Đây là yếu tố rất quan trọng đối với các nhà máy hiện đại hiện nay.
Hỗ trợ nhiều tín hiệu ngõ ra
Lưu lượng kế WTM1000 hỗ trợ:
- 4-20mA
- Pulse Output
- RS485 Modbus
Nhờ đó thiết bị dễ dàng kết nối với:
- PLC
- SCADA
- HMI
- DCS
Điều này giúp nâng cao khả năng tự động hóa trong nhà máy.
4. Thông số kỹ thuật cơ bản của Lưu lượng kế WTM1000
Dưới đây là một số thông số nổi bật của Lưu lượng kế WTM1000:
| Hạng mục | WTM1000 |
|---|---|
| Kiểu thiết bị (Type) | Dạng liền khối |
| Kích thước (Size) | 15 ~ 800 mm |
| Vật liệu ống đo (Tube Material) | STS304 |
| Vật liệu thân cảm biến (Body Material) | Body – STS304, STEEL EGI |
| Vật liệu vỏ bộ chuyển đổi (Case Material) | Cast Aluminum |
| Vật liệu lớp lót (Lining Material) | 3 ~ 100A: Teflon (PTFE) – tiêu chuẩn125 ~ 800A: Hard Rubber – tiêu chuẩn |
| Vật liệu điện cực (Electrode Material) | 15 ~ 32A: Titanium – tiêu chuẩn40 ~ 800A: STS316L – tiêu chuẩnTùy chọn: Titanium, Platinum, Tantalum, Hastelloy-C và vật liệu khác |
| Kiểu kết nối (Process Connection) | Mặt bích KS10K (JIS10K) – tiêu chuẩnTùy chọn: KSD4308, ANSI, DIN… |
| Dải đo (Measuring Range) | Diện tích mặt cắt (3A ~ 800A) × vận tốc dòng chảy (0.03 ~ 10 m/s) |
| Độ chính xác (Accuracy) | 0.03 ~ 10 m/s F.S ±0.5%0.03 ~ 10 m/s F.S ±0.2% (tùy chọn) |
| Nhiệt độ lưu chất (Fluid Temperature) | PTFE (Teflon): -20°C ~ +160°CHard Rubber: -20°C ~ +60°C |
| Nhiệt độ môi trường (Ambient Temperature) | -20°C ~ +70°C |
| Độ dẫn điện tối thiểu (Conductivity) | ≥ 5 µS/cm |
| Nguồn cấp (Power Supply) | AC85 ~ 250V |
| Tần số nguồn (Frequency) | 60Hz ±2Hz |
| Hiển thị (Display) | LCD 4 dòng × 16 ký tự có đèn nền |
| Ngõ ra (Output) | Analog: DC 4 ~ 20mAPulse: DC24V (Open Collector Pulse)Digital: RS232CNgõ ra ngoài: lưu lượng tức thời, lưu lượng tích lũy, thời gian tích lũy |
| Chức năng kiểm tra (Testing Function) | Loop Check Test (4~20mA, Pulse) |
| Tính năng đặc biệt (Special Feature) | Self Check (tự chẩn đoán)Error Message (hiển thị lỗi)Auto Zero Calibration (tự động hiệu chỉnh điểm 0)Noise 제거 (chống nhiễu điện)Empty Pipe (phát hiện ống rỗng)Reverse Flow Enable (đo hai chiều)Hỗ trợ giao thức chuẩn TMS (Option) |
| Cấp bảo vệ (Protection Class) | IP67 NEMA 4X |
| Chiều dài cáp tín hiệu điện cực (Electrode Signal Cable) | Tiêu chuẩn 10m |
Những thông số này giúp Lưu lượng kế WTM1000 đáp ứng được đa dạng nhu cầu trong công nghiệp hiện đại.
Những tính năng của thiết bị:
- Sử dụng chương trình điều khiển lưu lượng kế điện tử
- Chức năng tự chẩn đoán (Self Check)
- Chức năng tự động hiệu chỉnh điểm 0 (Auto Zero Calibration)
- Chức năng phát hiện ống rỗng (Empty Pipe Detection)
- Hỗ trợ đo lưu lượng hai chiều thuận/nghịch (Reverse Flow Enable)
- Hiển thị cảnh báo lỗi (Error Message)
- Dải điện áp hoạt động rộng AC85 ~ 250V
- Tích hợp chức năng không cần tiếp địa
- Hỗ trợ RS232C (tùy chọn kết nối máy in qua cổng Serial)
- Lắp đặt đơn giản, thuận tiện
- Thiết kế liền khối giữa cảm biến và bộ chuyển đổi
- Có thể lắp đặt trong không gian hẹp
- Hệ thống đấu dây đơn giản
- Có thể thay đổi hướng của bộ chuyển đổi
- Kết nối kiểu mặt bích (Flange)
- Không nên sử dụng tại nơi có rung động đường ống mạnh, nhiệt độ lưu chất quá cao hoặc khu vực có nguy cơ ngập nước
5. Ứng dụng thực tế của Lưu lượng kế WTM1000

Trong ngành nước sạch
Lưu lượng kế WTM1000 được sử dụng để đo lưu lượng nước cấp tại:
- Nhà máy nước
- Trạm bơm
- Hệ thống cấp nước đô thị
Thiết bị giúp kiểm soát lưu lượng chính xác và giảm thất thoát nước hiệu quả.
Trong ngành xử lý nước thải
Đối với môi trường nước thải có chứa cặn hoặc tạp chất, Lưu lượng kế WTM1000 vẫn hoạt động ổn định nhờ không có bộ phận cơ khí tiếp xúc trực tiếp với dòng chảy.
Đây là lựa chọn lý tưởng cho:
- Nhà máy xử lý nước thải
- Khu công nghiệp
- Hệ thống thoát nước
Trong ngành hóa chất
Khả năng tùy chọn vật liệu điện cực và lớp lót giúp Lưu lượng kế WTM1000 tương thích với nhiều loại hóa chất ăn mòn khác nhau.
Thiết bị được ứng dụng phổ biến trong:
- Nhà máy hóa chất
- Nhà máy phân bón
- Dây chuyền sản xuất công nghiệp
Trong ngành thực phẩm và đồ uống
Nhờ khả năng đo chính xác và đảm bảo vệ sinh, Lưu lượng kế WTM1000 được sử dụng trong:
- Nhà máy bia
- Nhà máy sữa
- Nhà máy nước giải khát
Thiết bị hỗ trợ kiểm soát lưu lượng nguyên liệu hiệu quả trong dây chuyền sản xuất.
6. Vì sao nên chọn Lưu lượng kế WTM1000?
Hiện nay trên thị trường có rất nhiều dòng đồng hồ đo lưu lượng khác nhau. Tuy nhiên, Lưu lượng kế WTM1000 vẫn được đánh giá cao nhờ những lợi thế nổi bật:
Chi phí đầu tư hợp lý
So với nhiều thương hiệu châu Âu có giá thành cao, Lưu lượng kế WTM1000 mang đến giải pháp tối ưu về chi phí nhưng vẫn đảm bảo chất lượng và độ chính xác.
Dễ dàng lắp đặt
Thiết kế tiêu chuẩn giúp thiết bị dễ dàng tích hợp vào hệ thống hiện hữu mà không cần thay đổi quá nhiều về đường ống.
Hoạt động ổn định
Khả năng chống nhiễu tốt cùng công nghệ xử lý tín hiệu hiện đại giúp Lưu lượng kế WTM1000 vận hành ổn định trong thời gian dài.
Dễ bảo trì
Do không có bộ phận cơ khí chuyển động nên việc bảo trì thiết bị rất đơn giản và tiết kiệm chi phí.
7. Một số lưu ý khi lựa chọn Lưu lượng kế WTM1000
Để lựa chọn đúng model phù hợp, người dùng cần lưu ý:
- Kích thước đường ống
- Loại lưu chất
- Nhiệt độ làm việc
- Áp suất hệ thống
- Kiểu kết nối
- Vật liệu điện cực
- Yêu cầu tín hiệu đầu ra
Việc lựa chọn đúng thông số sẽ giúp Lưu lượng kế WTM1000 hoạt động hiệu quả và bền bỉ hơn.
8. Kết luận
Với độ chính xác cao, khả năng vận hành ổn định và thiết kế phù hợp với nhiều môi trường công nghiệp khác nhau, Lưu lượng kế WTM1000 đang trở thành giải pháp đo lưu lượng tối ưu cho nhiều doanh nghiệp hiện nay.
Không chỉ đáp ứng tốt các yêu cầu kỹ thuật khắt khe, thiết bị còn giúp tối ưu chi phí vận hành và nâng cao hiệu quả sản xuất. Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm một dòng đồng hồ đo lưu lượng điện từ chất lượng cao, bền bỉ và dễ tích hợp hệ thống, Lưu lượng kế WTM1000 chắc chắn là lựa chọn đáng cân nhắc.
9. Thông tin liên hệ
Để nhận thêm những thông tin chi tiết về sản phẩm, cũng như nhận được những tư vấn chi tiết về sản phẩm theo yêu cầu, quý khách vui lòng liên hệ theo thông tin bên dưới:
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ & GIẢI PHÁP CÔNG NGHIỆP OPTIMEX
SĐT: 0357130444 Tel / Zalo (Mr. Tú – Vito)
Email: contact.optimex.co@gmail.com
Website: Bomlytam.com | Optimex.vn | maykhuaytronhoachat.com | Narasamyang.vn













