Trong các hệ thống truyền động công nghiệp hiện đại, yêu cầu về độ bền, khả năng chịu tải lớn, hoạt động ổn định và tiết kiệm không gian ngày càng trở nên quan trọng. Chính vì vậy, dòng Hộpgiảm tốc Cycloid nằm ngang của Dongshin Cyclo đang trở thành lựa chọn được nhiều nhà máy, dây chuyền sản xuất và hệ thống cơ khí công nghiệp ưu tiên sử dụng.
Khác với các dòng hộp giảm tốc bánh răng involute truyền thống, Hộp giảm tốc Cycloid nằm ngang sử dụng cơ cấu truyền động Cycloidal với nguyên lý tiếp xúc lăn liên tục, giúp giảm ma sát, tăng tuổi thọ và nâng cao hiệu suất truyền động. Đây là giải pháp lý tưởng cho các ứng dụng tải nặng, vận hành liên tục và yêu cầu độ ổn định cao.
Dòng sản phẩm này được ứng dụng rộng rãi trong ngành thép, xi măng, băng tải, máy trộn, máy khuấy, hệ thống xử lý nước, máy ép nhựa, ngành thực phẩm, hóa chất và nhiều lĩnh vực công nghiệp khác.
Để tham khảo các dòng sản phẩm của OPTIMEX, Quý khách vui lòng xem tại đây:
Hoặc quý khách có thể liên hệ trực tiếp theo thông tin bên dưới:
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ & GIẢI PHÁP CÔNG NGHIỆP OPTIMEX
SĐT: 0357130444 Tel / Zalo (Mr. Tú – Vito)
Để tải catalog của sản phẩm, quý khách vui lòng tải tại đây:
Giới thiệu về Hộp giảm tốc Cycloid nằm ngang

Hộp giảm tốc Cycloid nằm ngang là dòng hộp số giảm tốc được thiết kế theo kiểu lắp ngang (Horizontal Type), sử dụng cơ cấu đĩa Cycloid kết hợp con lăn truyền động nhằm tạo ra tỷ số truyền lớn trong kích thước nhỏ gọn.
Theo catalogue của Dongshin, dòng Cyclo Motor Reducer được thiết kế với nhiều ưu điểm nổi bật như:
-
Thiết kế đồng bộ, gọn gàng (Động cơ liền trục – Direct Mount): Sự kết hợp nguyên khối giữa động cơ điện và hộp giảm tốc giúp tối ưu hóa không gian lắp đặt, giảm thiểu các chi tiết truyền động trung gian (khớp nối, dây đai), từ đó hạn chế tối đa tổn thất năng lượng và độ rung lắc trong quá trình vận hành.
-
Độ bền và khả năng chịu tải cao: Các dòng sản phẩm được chế tạo từ vật liệu cơ khí chất lượng cao với độ chính xác gia công lớn, giúp thiết bị hoạt động ổn định, bền bỉ ngay cả trong các điều kiện công nghiệp nặng, vận hành liên tục với tần suất cao.
-
Đa dạng tùy chọn công suất và kích thước: Hệ thống cung cấp rất nhiều mã sản phẩm khác nhau (từ các dòng công suất nhỏ như 0.1kW, 0.2kW, 0.4kW cho đến công suất lớn như 15kW, 30kW, 55kW…) cùng hệ thống thông số kích thước (DHM-F series) phong phú, giúp kỹ sư dễ dàng lựa chọn đúng thiết bị phù hợp với không gian và tải trọng thực tế của hệ thống máy móc.
-
Hiệu suất truyền động tối ưu: Tỷ số truyền được tính toán chuẩn xác, giúp giảm tốc độ vòng quay một cách mượt mà nhưng vẫn bảo toàn lực momen xoắn (torque) đầu ra mạnh mẽ, đáp ứng hoàn hảo cho các ứng dụng cơ khí đòi hỏi độ chính xác và lực kéo lớn (như máy khuấy, hệ thống băng tải, dây chuyền tự động hóa).
Dongshin cung cấp các dòng sản phẩm dưới đây:
- Dạng motor liền hộp số
- Dạng trục vào rời
- Dạng nằm ngang
- Dạng đứng
- Dạng flange mounting
Trong đó, Hộp giảm tốc Cycloid nằm ngang là dòng được sử dụng phổ biến nhất nhờ dễ lắp đặt và phù hợp với đa dạng hệ thống cơ khí công nghiệp.
Nguyên lý hoạt động của Hộp giảm tốc Cycloid nằm ngang

Nguyên lý truyền động của Hộp giảm tốc Cycloid nằm ngang dựa trên cơ cấu đĩa Cycloidal quay lệch tâm.
Khi trục đầu vào quay:
- Trục lệch tâm tạo chuyển động cho đĩa Cycloid
- Đĩa Cycloid ăn khớp với các chốt pin bên ngoài
- Chuyển động quay được giảm tốc thông qua chênh lệch số răng
- Momen xoắn đầu ra tăng mạnh trong khi tốc độ giảm xuống
Tỷ số truyền được tính theo công thức:
i = (Zouter – Zinner) / Zinner
Cơ cấu này giúp:
- Phân bổ tải đều trên nhiều răng
- Giảm tập trung ứng suất
- Chịu tải va đập tốt hơn hộp số bánh răng truyền thống
- Tăng tuổi thọ làm việc
Đặc điểm nổi bật của Hộp giảm tốc Cycloid nằm ngang
1. Kích thước nhỏ gọn, tỷ số truyền lớn
Dongshin cho biết dòng Cycloid có thể:
- Đạt tỷ số truyền từ 1/6 đến 1/87 với 1 cấp
- Từ 1/104 đến 1/7569 với 2 cấp giảm tốc
Điều này giúp Hộp giảm tốc Cycloid nằm ngang phù hợp với:
- Máy cần tốc độ thấp
- Tải trọng lớn
- Không gian lắp đặt hạn chế
2. Tuổi thọ cao
Cơ cấu Cycloid sử dụng tiếp xúc lăn thay vì ma sát trượt nên:
- Giảm mài mòn
- Hạn chế sinh nhiệt
- Tăng tuổi thọ bạc đạn và bánh truyền động
Các chi tiết quan trọng được gia công chính xác bằng thép hợp kim đặc biệt, có độ chống mài mòn cao.
3. Hiệu suất truyền động cao
Hiệu suất:
- Hơn 90% với hộp giảm tốc 1 cấp
- Trên 80% với hộp giảm tốc 2 cấp
Đây là ưu điểm lớn giúp doanh nghiệp:
- Giảm tiêu hao điện năng
- Giảm tổn thất công suất
- Tăng hiệu quả vận hành
4. Hoạt động êm ái, ít rung động
Nhờ cơ cấu ăn khớp liên tục nên:
- Độ rung thấp
- Tiếng ồn nhỏ
- Hoạt động ổn định trong thời gian dài
Điều này rất phù hợp cho:
- Máy khuấy
- Hệ thống băng tải
- Máy chế biến thực phẩm
- Dây chuyền sản xuất tự động
5. Chịu tải va đập cực tốt
So với hộp số bánh răng involute thông thường, Hộp giảm tốc Cycloid nằm ngang có:
- Nhiều điểm tiếp xúc đồng thời
- Khả năng phân bổ tải tốt
- Chịu shock load cao
Đây là lựa chọn tối ưu cho:
- Máy nghiền
- Băng tải tải nặng
- Máy trộn công nghiệp
- Ngành thép và xi măng
Cấu tạo của Hộp giảm tốc Cycloid nằm ngang
Một bộ Hộp giảm tốc Cycloid nằm ngang thường bao gồm:
- Vỏ hộp giảm tốc
- Trục vào
- Trục lệch tâm
- Đĩa Cycloid
- Chốt pin
- Con lăn
- Trục đầu ra
- Bạc đạn chịu tải
- Phớt làm kín
- Hệ thống bôi trơn
Cấu trúc đơn giản giúp:
- Dễ bảo trì
- Dễ thay thế linh kiện
- Giảm thời gian downtime
Ứng dụng của Hộp giảm tốc Cycloid nằm ngang

Theo catalogue Dongshin, dòng sản phẩm này được ứng dụng rất rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.
Ngành thép
- Băng tải thép
- Máy cán
- Máy kéo thép
- Hệ thống cuộn dây
Ngành xi măng
- Vít tải
- Máy nghiền
- Băng tải clinker
- Máy trộn
Ngành nhựa
- Máy đùn nhựa
- Máy trộn nguyên liệu
- Hệ thống cấp liệu
Ngành thực phẩm
- Máy khuấy
- Máy trộn
- Băng tải thực phẩm
Ngành xử lý nước
- Máy khuấy bể
- Clarifier
- Hệ thống aerator
Ngành hóa chất
- Agitator
- Mixing tank
- Conveyor system
Các thông số cần lưu ý khi lựa chọn Hộp giảm tốc Cycloid nằm ngang
Để lựa chọn đúng model Hộp giảm tốc Cycloid nằm ngang, khách hàng cần quan tâm các thông số sau:
| Thông số | Ý nghĩa |
|---|---|
| Công suất motor | Xác định tải vận hành |
| Tỷ số truyền | Quyết định tốc độ đầu ra |
| Torque đầu ra | Khả năng chịu tải |
| Kiểu lắp | Horizontal / Vertical |
| Kiểu kết nối | Motor liền hoặc trục rời |
| Điều kiện tải | Tải nhẹ, trung bình hay va đập |
| Thời gian vận hành | 8h/ngày hay 24h/ngày |
| Over Hung Load | Tải hướng tâm tác động lên trục |
Dongshin cũng đưa ra hệ số tải theo điều kiện vận hành để hỗ trợ lựa chọn chính xác hơn.
Bảng tỷ số truyền phổ biến của Hộp giảm tốc Cycloid nằm ngang
| Loại | Tỷ số truyền |
|---|---|
| 1 cấp | 6, 8, 11, 13, 15, 17, 21, 25, 29, 35, 43, 51, 59, 71, 87 |
| 2 cấp | 104 ~ 7569 |
Bảng model phổ biến của Hộp giảm tốc Cycloid nằm ngang
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật tương ứng với Hộp giảm tốc Cycloid 1 cấp:
| Model cụ thể | Công suất (KW) | Ký hiệu / Mã khung | Khối lượng (KG) | Ghi chú & Ứng dụng tiêu biểu |
| DHM01 – F0807 | 0.1 | F0807 | ~8 kg | Tải siêu nhẹ, băng tải mini |
| DHM01 – F0908 | F0908 | ~16 kg | Tải nhẹ, truyền động nhỏ gọn | |
| DHM02 – F80 | 0.2 | F80 | ~7.5 kg | Thiết bị tự động hóa nhỏ |
| DHM02 – F09 | F09 | ~15 kg | Cơ cấu tự động hóa vừa | |
| DHM02 – F10 | F10 | ~18 kg | Tải định mức nhỏ | |
| DHM02 – F11 | F11 | ~31 kg | Băng tải, máy phụ trợ | |
| DHM02 – F1308 | F1308 | ~47 kg | Truyền động công suất thấp, momen cao | |
| DHM05 – F08 | 0.4 | F08 | ~9 kg | Máy khuấy mini |
| DHM05 – F09 | F09 | ~16 kg | Ứng dụng công nghiệp nhẹ | |
| DHM05 – F10 | F10 | ~19 kg | Thiết bị phụ trợ nhà xưởng | |
| DHM05 – F11 | F11 | ~30 kg | Tải trung bình nhỏ | |
| DHM 1 – F09 | 0.75 | F09 | ~20 kg | Băng tải vừa, truyền động cơ bản |
| DHM 1 – F10 | F10 | ~23 kg | Máy móc công nghiệp nhẹ | |
| DHM 1 – F11 | F11 | ~32 kg | Hệ thống truyền động chung | |
| DHM 1 – F13 | F13 | ~51 kg | Dây chuyền sản xuất quy mô vừa | |
| DHM 2 – F10 | 1.5 | F10 | ~27 kg | Máy móc công nghiệp |
| DHM 2 – F11 | F11 | ~36 kg | Hệ thống băng tải công nghiệp | |
| DHM 2 – F13 | F13 | ~55 kg | Chuyên dụng cho máy khuấy | |
| DHM 2 – F16 | F16 | ~94 kg | Tải trọng nặng, momen lớn | |
| DHM 3 – F10 | 2.2 | F10 | ~31 kg | Hệ thống truyền động tải trung bình |
| DHM 3 – F11 | F11 | ~40 kg | Thiết bị công nghiệp tiêu chuẩn | |
| DHM 3 – F13 | F13 | ~58 kg | Dây chuyền tải trung bình | |
| DHM 3 – F16 | F16 | ~97 kg | Truyền động công nghiệp nặng | |
| DHM 5 – F11 | 3.7 | F11 | ~50 kg | Tải trọng cao |
| DHM 5 – F13 | F13 | ~68 kg | Chuyên dụng máy khuấy công nghiệp | |
| DHM 5 – F16 | F16 | ~106 kg | Thiết bị cơ khí công nghiệp | |
| DHM 5 – F17 | F17 | ~147 kg | Dây chuyền tải nặng | |
| DHM 8 – F13 | 5.5 | F13 | ~75 kg | Dây chuyền sản xuất công nghiệp |
| DHM 8 – F16 | F16 | ~113 kg | Hệ thống vận hành liên tục | |
| DHM 8 – F17 | F17 | ~154 kg | Tải trọng công nghiệp lớn | |
| DHM 8 – F18 | F18 | ~193 kg | Tải siêu nặng | |
| DHM 10 – F13 | 7.5 | F13 | ~90 kg | Tải trọng cao, momen xoắn lớn |
| DHM 10 – F16 | F16 | ~129 kg | Thiết bị công nghiệp quy mô lớn | |
| DHM 10 – F17 | F17 | ~169 kg | Dây chuyền nhà máy | |
| DHM 10 – F18 | F18 | ~208 kg | Hệ thống tải nặng đặc thù | |
| DHM 15 – F16 | 11 | F16 | ~143 kg | Thiết bị công nghiệp nặng quy mô lớn |
| DHM 15 – F17 | F17 | ~183 kg | Tải trọng rất lớn | |
| DHM 15 – F18 | F18 | ~222 kg | Dây chuyền sản xuất công suất cao | |
| DHM 20 – F17 | 15 | F17 | ~237 kg | Hệ thống nhà xưởng quy mô lớn |
| DHM 20 – F18 | F18 | ~292 kg | Máy móc công nghiệp hạng nặng | |
| DHM 25 – F17 | 18.5 | F17 | ~305 kg | Dây chuyền tải trọng rất nặng |
| DHM 25 – F18 | F18 | ~344 kg | Hệ thống cơ khí công suất lớn | |
| DHM 30 – F17 | 22 | F17 | ~305 kg | Thiết bị nhà máy công nghiệp đặc thù |
| DHM 30 – F18 | F18 | ~349 kg | Dây chuyền sản xuất công nghiệp nặng | |
| DHM 40 – F18 | 30 | F18 | ~361 kg | Hệ thống công suất cực lớn |
| DHM 40 – F19 | F19 | ~433 kg | Thiết bị chuyên dụng nhà máy nặng | |
| DHM 50 – F19 | 37 | F19 | ~471 kg | Dây chuyền công nghiệp quy mô lớn |
| DHM 50 – F20 | F20 | ~490 kg | Tải siêu nặng, hiệu suất cao | |
| DHM 60 – F21 | 45 | F21 | ~567 kg | Hệ thống cơ khí tải cực lớn |
| DHM 60 – F22 | F22 | ~650 kg | Công nghiệp nặng đặc thù | |
| DHM 75 – F21 | 55 | F21 | ~677 kg | Dòng công suất lớn chuyên dụng |
| DHM 75 – F22 | F22 | ~745 kg | Dòng công suất lớn nhất trong bảng |
Model 2 cấp
Bảng tổng hợp Model 2 cấp theo công suất (Dòng DHM)
| Model cụ thể (form) | Công suất (Capacity – KW) | Số cực (Extreme number) | Khối lượng (Weight – KG) |
| DHM01 – F0807 | 0.1 | 4 |
8 kg
|
| DHM01 – F0908 | 0.1 | 4 |
16 kg
|
| DHM01 – F1008 | 0.1 | 4 |
18 kg
|
| DHM01 – F1108 | 0.1 | 4 |
29 kg
|
| DHM01 – F1109 | 0.1 | 4 |
32 kg
|
| DHM02 – F0908 | 0.2 | 4 |
18 kg
|
| DHM02 – F1008 | 0.2 | 4 |
20 kg
|
| DHM02 – F1108 | 0.2 | 4 |
31 kg
|
| DHM02 – F1308 | 0.2 | 4 |
47 kg
|
| DHM02 – F1309 | 0.2 | 4 |
49 kg
|
| DHM02 – F1408 | 0.2 | 4 |
47 kg
|
| DHM02 – F1409 | 0.2 | 4 |
49 kg
|
| DHM02 – F1609 | 0.2 | 4 |
91 kg
|
| DHM02 – F1610 | 0.2 | 4 |
99 kg
|
| DHM02 – F1709 | 0.2 | 4 |
120 kg
|
| DHM05 – F1008 | 0.4 | 4 |
21 kg
|
| DHM05 – F1108 | 0.4 | 4 |
32 kg
|
| DHM05 – F1309 | 0.4 | 4 |
50 kg
|
| DHM05 – F1409 | 0.4 | 4 |
50 kg
|
| DHM05 – F1609 | 0.4 | 4 |
92 kg
|
| DHM05 – F1610 | 0.4 | 4 |
105 kg
|
| DHM05 – F1709 | 0.4 | 4 |
126 kg
|
| DHM05 – F1810 | 0.4 | 4 |
171 kg
|
| DHM 1 – F1109 | 0.75 | 4 |
39 kg
|
| DHM 1 – F1309 | 0.75 | 4 |
54 kg
|
| DHM 1 – F1310 | 0.75 | 4 |
56 kg
|
| DHM 1 – F1409 | 0.75 | 4 |
54 kg
|
| DHM 1 – F1410 | 0.75 | 4 |
55 kg
|
| DHM 1 – F1609 | 0.75 | 4 |
96 kg
|
| DHM 1 – F1610 | 0.75 | 4 |
110 kg
|
| DHM 1 – F1709 | 0.75 | 4 |
130 kg
|
| DHM 1 – F1710 | 0.75 | 4 |
132 kg
|
| DHM 1 – F1810 | 0.75 | 4 |
175 kg
|
| DHM 1 – F1911 | 0.75 | 4 |
250 kg
|
| DHM 1 – F2011N | 0.75 | 4 |
275 kg
|
| DHM 2 – F1310 | 1.5 | 4 |
60 kg
|
| DHM 2 – F1410 | 1.5 | 4 |
59 kg
|
| DHM 2 – F1710 | 1.5 | 4 |
136 kg
|
| DHM 2 – F1711 | 1.5 | 4 |
141 kg
|
| DHM 2 – F1810 | 1.5 | 4 |
179 kg
|
| DHM 2 – F1813 | 1.5 | 4 |
194 kg
|
| DHM 2 – F1911 | 1.5 | 4 |
251 kg
|
| DHM 2 – F2011N | 1.5 | 4 |
279 kg
|
| DHM 2 – F2113 | 1.5 | 4 |
368 kg
|
| DHM 2 – F2213 | 1.5 | 4 |
442 kg
|
| DHM 3 – F1410 | 2.2 | 4 |
63 kg
|
| DHM 3 – F1610 | 2.2 | 4 |
110 kg
|
| DHM 3 – F1710 | 2.2 | 4 |
140 kg
|
| DHM 3 – F1711 | 2.2 | 4 |
145 kg
|
| DHM 3 – F1810 | 2.2 | 4 |
183 kg
|
| DHM 3 – F1813 | 2.2 | 4 |
197 kg
|
| DHM 3 – F1911 | 2.2 | 4 |
258 kg
|
| DHM 3 – F1913 | 2.2 | 4 |
265 kg
|
| DHM 3 – F2013N | 2.2 | 4 |
290 kg
|
| DHM 3 – F2113 | 2.2 | 4 |
371 kg
|
| DHM 3 – F2213 | 2.2 | 4 |
445 kg
|
| DHM 5 – F1610 | 3.7 | 4 |
120 kg
|
| DHM 5 – F1711 | 3.7 | 4 |
155 kg
|
| DHM 5 – F1813 | 3.7 | 4 |
207 kg
|
| DHM 5 – F1911 | 3.7 | 4 |
268 kg
|
| DHM 5 – F1913 | 3.7 | 4 |
275 kg
|
| DHM 5 – F2013N | 3.7 | 4 |
300 kg
|
| DHM 5 – F2113 | 3.7 | 4 |
385 kg
|
| DHM 5 – F2213 | 3.7 | 4 |
456 kg
|
| DHM 8 – F1813 | 5.5 | 4 |
214 kg
|
| DHM 8 – F1913 | 5.5 | 4 |
282 kg
|
| DHM 8 – F2013N | 5.5 | 4 |
309 kg
|
| DHM 8 – F2113 | 5.5 | 4 |
391 kg
|
| DHM 8 – F2213 | 5.5 | 4 |
462 kg
|
| DHM 8 – F2217 | 5.5 | 4 |
507 kg
|
| DHM 10 – F1813 | 7.5 | 4 |
229 kg
|
| DHM 10 – F1913 | 7.5 | 4 |
297 kg
|
| DHM 10 – F2013N | 7.5 | 4 |
323 kg
|
| DHM 10 – F2113 | 7.5 | 4 |
406 kg
|
| DHM 10 – F2116 | 7.5 | 4 |
426 kg
|
| DHM 10 – F2213 | 7.5 | 4 |
478 kg
|
| DHM 10 – F2217 | 7.5 | 4 |
523 kg
|
| DHM 15 – F2116 | 11 | 4 |
437 kg
|
| DHM 15 – F2217 | 11 | 4 |
537 kg
|
| DHM 20 – F2217 | 15 | 4 |
592 kg
|
| DHM 25 – F2217 | 18.5 | 4 |
659 kg
|
Cách đọc model Hộp giảm tốc Cycloid nằm ngang
Ví dụ model: DHM3 F13 43
Trong đó:
- DHM: Dòng motor liền hộp số nằm ngang
- F13: Frame size
- 43: Tỷ số truyền
Dongshin quy định:
- H = Horizontal
- V = Vertical
- F = Flange Mount
- M = Motor direct connection
Vì sao nên chọn Hộp giảm tốc Cycloid nằm ngang Dongshin?
Chất lượng Hàn Quốc
Lựa chọn Hộp giảm tốc Cycloid Dongshin Cyclo là giải pháp tối ưu mang lại sự bền bỉ, chính xác và hiệu quả kinh tế cao cho hệ thống truyền động công nghiệp của bạn. Với thiết kế nguyên khối liền trục cùng công nghệ chế tạo bánh răng dạng răng cong Cycloid tiên tiến, dòng sản phẩm này sở hữu khả năng chịu tải trọng lớn, chống va đập vượt trội và phân bổ lực đều trên nhiều bề mặt tiếp xúc, giúp giảm thiểu đáng kể tình trạng mài mòn theo thời gian. Sự đa dạng về model và dải công suất rộng giúp Hộp giảm tốc Cycloid Dongshin linh hoạt đáp ứng mọi quy mô hệ thống — từ các dây chuyền tự động hóa nhỏ gọn đến những ứng dụng truyền động hạng nặng vận hành liên tục. Đầu tư vào Hộp giảm tốc Cycloid không chỉ giúp máy móc vận hành mượt mà, êm ái mà còn tiết kiệm chi phí bảo trì, mang lại giá trị sử dụng lâu dài cho doanh nghiệp.
Optimex – Đơn vị cung cấp Hộp giảm tốc Cycloid nằm ngang Dongshin uy tín
Optimex là đơn vị chuyên cung cấp các dòng Hộp giảm tốc Cycloid nằm ngang của Dongshin Techno Co. với:
- Giá thành cạnh tranh
- Hàng chính hãng
- Đầy đủ CO/CQ
- Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật
- Hỗ trợ lựa chọn model phù hợp
- Thời gian giao hàng nhanh
- Chính sách bảo hành rõ ràng
Với kinh nghiệm trong lĩnh vực thiết bị công nghiệp, Optimex có thể hỗ trợ khách hàng lựa chọn đúng dòng Hộp giảm tốc Cycloid nằm ngang phù hợp cho từng ứng dụng thực tế như:
- Băng tải
- Máy khuấy
- Máy trộn
- Máy nghiền
- Hệ thống xử lý nước
- Dây chuyền sản xuất tự động
Nếu doanh nghiệp của bạn đang cần giải pháp truyền động bền bỉ, tải nặng và hiệu suất cao, Hộp giảm tốc Cycloid nằm ngang Dongshin chính là lựa chọn đáng đầu tư cho hệ thống sản xuất hiện đại.
Thông tin liên hệ
Để nhận thêm những thông tin chi tiết về sản phẩm, cũng như nhận được những tư vấn chi tiết về sản phẩm theo yêu cầu, quý khách vui lòng liên hệ theo thông tin bên dưới:
- CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ & GIẢI PHÁP CÔNG NGHIỆP OPTIMEX
- SĐT: 0357130444 Tel / Zalo (Mr. Tú – Vito)
- Email: contact.optimex.co@gmail.com
- Website: Bomlytam.com | Optimex.vn | maykhuaytronhoachat.com | Narasamyang.vn













