Trong các hệ thống truyền động công nghiệp hiện nay, yêu cầu về khả năng tiết kiệm không gian, chịu tải lớn, vận hành ổn định và tuổi thọ cao ngày càng được chú trọng. Chính vì vậy, dòng Hộp giảm tốc Cycloid thẳng đứng của Dongshin Techno Co. đang được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nặng như thép, xi măng, hóa chất, xử lý nước, thực phẩm và nhựa.
Khác với các dòng hộp số bánh răng truyền thống, Hộp giảm tốc Cycloid thẳng đứng sử dụng cơ cấu truyền động Cycloidal tiên tiến với khả năng phân bổ tải đều trên nhiều điểm tiếp xúc. Điều này giúp thiết bị hoạt động bền bỉ hơn, chịu shock load tốt hơn và giảm đáng kể rung động trong quá trình vận hành.
Ngoài ưu điểm về độ bền và hiệu suất, thiết kế dạng đứng (Vertical Type) còn giúp tối ưu diện tích lắp đặt, đặc biệt phù hợp với các hệ thống mixer, agitator, bồn khuấy và dây chuyền sản xuất có không gian hạn chế.
Để tham khảo các dòng sản phẩm của OPTIMEX, Quý khách vui lòng xem tại đây:
Hoặc quý khách có thể liên hệ trực tiếp theo thông tin bên dưới:
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ & GIẢI PHÁP CÔNG NGHIỆP OPTIMEX
SĐT: 0357130444 Tel / Zalo (Mr. Tú – Vito)
Để tải catalog của sản phẩm, quý khách vui lòng tải tại đây:
1. Giới thiệu về Hộp giảm tốc Cycloid thẳng đứng

Trong các hệ thống truyền động công nghiệp hiện đại, hộp giảm tốc đóng vai trò then chốt giúp tối ưu hóa tốc độ quay và gia tăng mô-men xoắn cho thiết bị. Sản phẩm dòng DONGSHIN CYCLO được thiết kế dựa trên nguyên lý bánh răng đường cong Cycloid liên tục (Roller Disc), giúp lực tải được phân bổ đều trên nhiều răng. Điều này không chỉ giảm thiểu ma sát lăn mà còn mang lại khả năng chịu tải trọng va đập vượt trội, vận hành êm ái và kéo dài tuổi thọ so với các dòng hộp giảm tốc Involute truyền thống.
Thiết kế đặc trưng của Hộp giảm tốc Cycloid thẳng đứng
Đáp ứng nhu cầu lắp đặt đa dạng trong không gian nhà xưởng và đặc thù ứng dụng của các máy móc công nghiệp, nhà sản xuất cung cấp hai kiểu lắp đặt chính: kiểu nằm ngang (Horizontal – ký hiệu H) và kiểu thẳng đứng (Vertical – ký hiệu V).
Trong đó, kiểu Hộp giảm tốc Cycloid thẳng đứng (mã kiểu DV / DVM hoặc DVF / DVF) là giải pháp chuyên dụng cho các thiết bị yêu cầu trục đầu ra hướng dọc. Cấu trúc mặt bích (Flange Mount) kiểu Hộp giảm tốc Cycloid thẳng đứng giúp tiết kiệm đáng kể diện tích lắp đặt theo chiều ngang, rất phù hợp khi tích hợp trực tiếp vào hệ thống bồn khuấy, bể lắng hoặc các thiết bị nâng hạ.
Nhờ thiết kế trục đầu ra thẳng đứng và cấu trúc mặt bích chắc chắn, dòng Hộp giảm tốc Cycloid thẳng đứng này là giải pháp tối ưu cho các hệ thống truyền động theo phương đứng trong nhiều ngành công nghiệp:
-
Xử lý nước thải và môi trường: Dùng cho cơ cấu cào bùn, thiết bị khuấy hóa chất và bể sinh học, đảm bảo truyền động mượt mà ở tốc độ chậm cho các trục khuấy dài.
-
Công nghiệp hóa chất và thực phẩm: Vận hành các bồn khuấy dung dịch, bồn nhũ hóa và thiết bị lên men; thiết kế thẳng đứng giúp tiết kiệm không gian và chịu tải tốt khi độ nhớt thay đổi.
-
Ngành giấy và bột giấy: Hoạt động bền bỉ trong các bồn nấu bột giấy và thùng pha trộn hóa chất, chống chịu tốt va đập cơ học trong môi trường làm việc liên tục.
-
Vật liệu xây dựng và xi măng: Truyền động cho máy cấp liệu cánh gạt đứng hoặc băng tải gầu nâng, tạo mô-men xoắn cao để kéo các mẻ vật liệu nặng.
-
Cơ khí nâng hạ: Sử dụng trong tời nâng chuyên dụng và hệ thống van thủy lợi, mang lại độ an toàn cao và tiết kiệm điện năng.
2. Nguyên lý hoạt động của Hộp giảm tốc Cycloid thẳng đứng
Khác với các dòng hộp giảm tốc bánh răng thông thường, Hộp giảm tốc Cycloid thẳng đứng hoạt động dựa trên cơ cấu truyền động đường cong biên dạng Cycloid kết hợp với chuyển động lệch tâm. Cụ thể, quá trình truyền lực diễn ra qua các bước sau:
-
Truyền động từ trục vào (Input): Khi động cơ truyền chuyển động quay vào trục tốc độ cao, nó làm quay vòng bi lệch tâm gắn bên trong thân thiết bị.
-
Chuyển động lắc vòng của đĩa Cycloid: Vòng bi lệch tâm này ép đĩa Cycloid chuyển động theo quỹ đạo lệch tâm bên trong một vòng răng cố định (chứa các con lăn hoặc chốt trụ vòng ngoài) của Hộp giảm tốc Cycloid thẳng đứng.
-
Cơ chế giảm tốc qua biên dạng răng: Do số lượng răng trên đĩa Cycloid luôn ít hơn số chốt răng ở vòng ngoài (thường ít hơn 1 răng), nên cứ mỗi một vòng quay hoàn chỉnh của trục vào, đĩa Cycloid sẽ dịch chuyển ngược lại một khoảng bằng bước răng. Sự dịch chuyển chậm rãi này tạo ra tỷ số truyền rất lớn ngay tại cấp đầu tiên.
-
Biến đổi thành chuyển động quay đồng tâm ở đầu ra: Chuyển động lắc vòng phức tạp của đĩa Cycloid được chuyển đổi thành chuyển động quay tròn đồng tâm thông qua hệ thống lỗ truyền động và các chốt trục, truyền mô-men xoắn cực lớn đến trục đầu ra thẳng đứng của Hộp giảm tốc Cycloid thẳng đứng.
Nhờ cơ chế tiếp xúc lăn đồng thời trên nhiều bề mặt răng thay vì tiếp xúc điểm như bánh răng thông thường, lực tải được phân bổ đều, giúp Hộp giảm tốc Cycloid thẳng đứng vận hành cực kỳ êm ái, bền bỉ và chịu được va đập mạnh trong mọi ứng dụng công nghiệp.
Tỷ số truyền được xác định theo công thức:
3. Ưu điểm nổi bật của Hộp giảm tốc Cycloid thẳng đứng

Nhờ ứng dụng công nghệ chế tạo tiên tiến của hãng, Hộp giảm tốc Cycloid thẳng đứng mang lại nhiều giá trị vượt trội cho các hệ thống máy móc công nghiệp so với các dòng hộp giảm tốc bánh răng thông thường:
-
Khả năng chịu quá tải và va đập cực tốt: Khác với hộp giảm tốc thông thường tiếp xúc theo điểm, Hộp giảm tốc Cycloid thẳng đứng sử dụng cơ chế tiếp xúc lăn trên nhiều bề mặt răng cùng lúc (chia đều lực cho khoảng 2/3 tổng số răng), giúp thiết bị chịu được tải trọng va đập đột ngột lên đến 500% mà không sợ gãy vỡ răng.
-
Hiệu suất truyền động cao và tỷ số truyền lớn: Thiết kế của Hộp giảm tốc Cycloid thẳng đứng cho phép đạt tỷ số truyền cao ngay ở cấp đơn (từ 1/6 đến 1/87) với hiệu suất vận hành vượt trội (trên 90%), giúp tiết kiệm đáng kể năng lượng điện tiêu thụ cho doanh nghiệp.
-
Độ bền cao và tuổi thọ lâu dài: Các chi tiết chính của Hộp giảm tốc Cycloid thẳng đứng (như đĩa Cycloid và vòng răng) được làm từ thép hợp kim đặc biệt, trải qua quá trình nhiệt luyện và mài chính xác cao, giúp giảm thiểu tối đa mài mòn và kéo dài tuổi thọ vận hành.
-
Vận hành êm ái, ít tiếng ồn: Nhờ sự ăn khớp liên tục và mượt mà của biên dạng đường cong Cycloid, Hộp giảm tốc Cycloid thẳng đứng triệt tiêu độ rung lắc và giảm tiếng ồn hiệu quả, mang lại môi trường làm việc ổn định hơn.
-
Thiết kế thẳng đứng tối ưu không gian: Cấu trúc mặt bích đứng của Hộp giảm tốc Cycloid thẳng đứng giúp tiết kiệm tối đa diện tích lắp đặt theo chiều ngang, rất phù hợp cho việc tích hợp gọn gàng vào các bồn khuấy, hệ thống xử lý nước thải hoặc các dây chuyền có không gian hạn chế.
4. Cấu tạo của Hộp giảm tốc Cycloid thẳng đứng
Hộp giảm tốc Cycloid thẳng đứng được chế tạo từ các vật liệu hợp kim chất lượng cao và gia công với độ chính xác tuyệt đối. Cấu trúc tổng thể của thiết bị bao gồm các thành phần chính sau:
-
Vỏ hộp giảm tốc (Housing): Thường được đúc bằng gang xám hoặc gang cầu nguyên khối có độ cứng cao, giúp Hộp giảm tốc Cycloid thẳng đứng chịu được lực siết lớn, chống rung động và bảo vệ vững chắc các chi tiết cơ khí bên trong khỏi tác động môi trường.
-
Trục vào tốc độ cao (High-speed input shaft): Là trục nhận chuyển động quay trực tiếp từ động cơ điện, được gắn kết đồng tâm hoặc thông qua khớp nối với cụm cơ cấu lệch tâm.
-
Vòng bi lệch tâm (Eccentric bearing): Bộ phận quan trọng chịu trách nhiệm chuyển đổi chuyển động quay tròn của trục vào thành quỹ đạo chuyển động lệch tâm để dẫn động cho đĩa Cycloid.
-
Đĩa Cycloid (Cycloid Disc): Được chế tạo từ thép hợp kim đặc biệt (như thép carbon chất lượng cao hoặc thép bearing), trải qua quá trình nhiệt luyện và mài nhẵn chính xác. Đĩa Cycloid có biên dạng răng đường cong đặc biệt, chịu trách nhiệm chính trong việc giảm tốc và phân bổ lực tải đều.
-
Vòng răng cố định và con lăn (Ring Gear & Pins): Là vòng thép chứa các chốt trụ bọc con lăn được cố định bên trong thân của Hộp giảm tốc Cycloid thẳng đứng. Đây là bề mặt ăn khớp với đĩa Cycloid để tạo ra tỷ số truyền lớn.
-
Hệ thống trục ra và chốt truyền động (Output shaft & Pins): Đảm nhận nhiệm vụ chuyển đổi chuyển động lắc vòng phức tạp của đĩa Cycloid thành chuyển động quay tròn đồng tâm, truyền mô-men xoắn mạnh mẽ ra trục đầu ra theo phương thẳng đứng của Hộp giảm tốc Cycloid thẳng đứng.
5. Ứng dụng của Hộp giảm tốc Cycloid thẳng đứng
Nhờ thiết kế trục đầu ra thẳng đứng (Vertical shaft alignment) kết hợp cấu trúc mặt bích chắc chắn, dòng thiết bị này là giải pháp kỹ thuật tối ưu cho các hệ thống yêu cầu truyền động lực theo phương đứng trong nhiều ngành công nghiệp nặng:
Hệ thống xử lý nước thải và môi trường:
-
Hộp giảm tốc Cycloid thẳng đứng được dùng cho các cơ cấu cào bùn trung tâm, thiết bị khuấy trộn hóa chất (Polymer, PAC), máy khuấy bể sinh học và bể lắng.
-
Trục khuấy dài đặt dọc đòi hỏi thiết bị phải chịu được tải trọng hướng tâm và dọc trục lớn, giúp quá trình trộn đều hóa chất diễn ra mượt mà ở tốc độ chậm mà không gây rung lắc hay mỏi trục.
Ngành công nghiệp hóa chất, thực phẩm và dược phẩm:
-
Thiết bị chuyên dùng để vận hành các bồn khuấy dung dịch, bồn nhũ hóa, thiết bị phản ứng hóa học và hệ thống lên men vi sinh.
-
Cấu trúc thẳng đứng của Hộp giảm tốc Cycloid thẳng đứng giúp tiết kiệm không gian lắp đặt trên nắp bồn, đồng thời khả năng chịu quá tải tốt giúp máy vận hành ổn định ngay cả khi độ nhớt dung dịch thay đổi đột ngột.
Ngành công nghiệp giấy, bột giấy và luyện kim:
-
Hộp giảm tốc Cycloid thẳng đứng tích hợp hoàn hảo trong các bồn nấu bột giấy, thùng pha trộn hóa chất tẩy trắng và hệ thống tuần hoàn chất lỏng công nghiệp nặng.
-
Thiết bị hoạt động bền bỉ liên tục 24/7, chống chịu tốt các va đập cơ học khi gặp vật cản hoặc sự thay đổi tỷ trọng nguyên liệu đột ngột.
Ngành vật liệu xây dựng, xi măng và khoáng sản:
-
Dùng làm truyền động cho các máy cấp liệu dạng cánh gạt đứng, băng tải gầu nâng đứng hoặc máy nghiền trộn nguyên liệu bùn khoáng.
-
Tỷ số truyền lớn của Hộp giảm tốc Cycloid thẳng đứng tạo ra mô-men xoắn cực cao ở đầu ra, dễ dàng kéo các mẻ vật liệu nặng hoặc đặc quánh mà không bị sụt giảm tốc độ.
Cơ khí nâng hạ và thiết bị cảng biển:
-
Sản phẩm được ứng dụng trong các tời nâng chuyên dụng, cơ cấu quay của cẩu tháp hoặc hệ thống van xả nước thủy lợi cỡ lớn yêu cầu hành trình đóng/mở theo phương đứng.
-
Hiệu suất truyền động cao giúp tiết kiệm điện năng, đồng thời cơ cấu ăn khớp diện rộng mang lại độ an toàn tuyệt đối, hạn chế tối đa sự cố tuột trượt tải.
6. Các thông số cần lưu ý khi lựa chọn Hộp giảm tốc Cycloid thẳng đứng
Khi lựa chọn Hộp giảm tốc Cycloid thẳng đứng, khách hàng cần quan tâm các yếu tố sau:
| Thông số | Ý nghĩa |
|---|---|
| Công suất motor | Xác định tải vận hành |
| Torque đầu ra | Khả năng chịu tải |
| Tỷ số truyền | Quyết định tốc độ đầu ra |
| Kiểu tải | Tải nhẹ hay shock load |
| Kiểu lắp | Vertical mounting |
| Điều kiện môi trường | Nhiệt độ, bụi, hóa chất |
| Thời gian vận hành | Liên tục hay gián đoạn |
| Overhung Load | Tải hướng tâm lên trục |
Bảng tỷ số truyền phổ biến của Hộp giảm tốc Cycloid thẳng đứng
| Loại | Tỷ số truyền |
|---|---|
| 1 cấp | 6 ~ 87 |
| 2 cấp | 104 ~ 7569 |
Bảng model và thông số kỹ thuật của Hộp giảm tốc Cycloid thẳng đứng 1 cấp tỉ số truyền
| Model | Công suất (Capacity – kW) | Đường kính trục ra (D – mm) | Khối lượng (Weight – kg) |
| DVM02 – F08 | 0.2 | 18 |
10
|
| DVM02 – F09 | 0.2 | 28 |
14
|
| DVM02 – F10 | 0.2 | 28 |
16
|
| DVM05 – F08 | 0.4 | 18 |
11
|
| DVM05 – F09 | 0.4 | 28 |
15
|
| DVM05 – F10 | 0.4 | 28 |
17
|
| DVM05 – F11 | 0.4 | 38 |
29
|
| DVM 1 – F09 | 0.75 | 28 |
19
|
| DVM 1 – F10 | 0.75 | 28 |
21
|
| DVM 1 – F11 | 0.75 | 38 |
31
|
| DVM 1 – F13 | 0.75 | 50 |
51
|
| DVM 1 – F14 | 0.75 | 50 |
52
|
| DVM 2 – F10 | 1.5 | 28 |
25
|
| DVM 2 – F11 | 1.5 | 38 |
35
|
| DVM 2 – F13 | 1.5 | 50 |
55
|
| DVM 2 – F14 | 1.5 | 50 |
56
|
| DVM 2 – F16 | 1.5 | 60 |
89
|
| DVM 3 – F10 | 2.2 | 28 |
29
|
| DVM 3 – F11 | 2.2 | 38 |
39
|
| DVM 3 – F13 | 2.2 | 50 |
58
|
| DVM 3 – F14 | 2.2 | 50 |
59
|
| DVM 3 – F16 | 2.2 | 60 |
92
|
| DVM 5 – F11 | 3.7 | 38 |
49
|
| DVM 5 – F13 | 3.7 | 50 |
68
|
| DVM 5 – F14 | 3.7 | 50 |
69
|
| DVM 5 – F16 | 3.7 | 60 |
101
|
| DVM 5 – F17 | 3.7 | 70 |
114
|
| DVM 5 – F18 | 3.7 | 80 |
170
|
| DVM 8 – F13 | 5.5 | 50 |
75
|
| DVM 8 – F14 | 5.5 | 50 |
74
|
| DVM 8 – F16 | 5.5 | 60 |
108
|
| DVM 8 – F17 | 5.5 | 70 |
151
|
| DVM 8 – F18 | 5.5 | 80 |
178
|
| DVM 8 – F19 | 5.5 | 95 |
250
|
| DVM 10 – F13 | 7.5 | 50 |
90
|
| DVM 10 – F14 | 7.5 | 50 |
91
|
| DVM 10 – F16 | 7.5 | 60 |
124
|
| DVM10 – F17 | 7.5 | 70 |
166
|
| DVM10 – F18 | 7.5 | 80 |
193
|
| DVM10 – F19 | 7.5 | 95 |
263
|
| DVM 15 – F16 | 11 | 60 |
138
|
| DVM15 – F17 | 11 | 70 |
180
|
| DVM15 – F18 | 11 | 80 |
207
|
| DVM15 – F19 | 11 | 95 |
277
|
| DVM15 – F20 | 11 | 100 |
300
|
| DVM15 – F21 | 11 | 110 |
378
|
| DVM 20 – F16 | 15 | 60 |
191
|
| DVM20 – F17 | 15 | 70 |
234
|
| DVM20 – F18 | 15 | 80 |
267
|
| DVM20 – F19 | 15 | 95 |
330
|
| DVM20 – F20 | 15 | 100 |
354
|
| DVM20 – F21 | 15 | 110 |
433
|
| DVM 25 – F17 | 18.5 | 70 |
302
|
| DVM25 – F18 | 18.5 | 80 |
329
|
| DVM25 – F19 | 18.5 | 95 |
402
|
| DVM25 – F20 | 18.5 | 100 |
426
|
| DVM25 – F21 | 18.5 | 110 |
498
|
| DVM25 – F22 | 18.5 | 120 |
589
|
| DVM30 – F17 | 22 | 70 |
302
|
| DVM30 – F18 | 22 | 80 |
329
|
| DVM30 – F19 | 22 | 95 |
404
|
| DVM30 – F20 | 22 | 100 |
428
|
| DVM30 – F20N | 22 | 100 |
426
|
| DVM30 – F21 | 22 | 110 |
498
|
| DVM30 – F22 | 22 | 120 |
589
|
| DVM40 – F18 | 30 | 80 |
346
|
| DVM40 – F19 | 30 | 95 |
417
|
| DVM40 – F20 | 30 | 100 |
437
|
| DVM40 – F21 | 30 | 110 |
513
|
| DVM40 – F21N | 30 | 110 |
512
|
| DVM40 – F22 | 30 | 120 |
603
|
| DVM40 – F22N | 30 | 120 |
739
|
| DVM50 – F19 | 37 | 95 |
455
|
| DVM50 – F20 | 37 | 100 |
475
|
| DVM50 – F21 | 37 | 110 |
567
|
| DVM50 – F22 | 37 | 120 |
657
|
| DVM60 – F20 | 45 | 100 |
492
|
| DVM60 – F21 | 45 | 110 |
567
|
| DVM60 – F22 | 45 | 120 |
657
|
| DVM75 – F21 | 55 | 110 |
658
|
Bảng model và thông số kỹ thuật của Hộp giảm tốc Cycloid thẳng đứng 2 cấp tỉ số truyền:
BẢNG THÔNG SỐ TÓM TẮT DÒNG MÔ-TƠ GIẢM TỐC CYCLOID THẲNG ĐỨNG (HÌNH 5 – 8)
| Model | Công suất (Capacity – kW) | Đường kính trục ra (D – mm) | Khối lượng (Weight – kg) |
| DVM01 – F0807 | 0.1 | 18 |
9
|
| DVM01 – F0908 | 0.1 | 28 |
15
|
| DVM01 – F1008 | 0.1 | 28 |
16
|
| DVM01 – F1108 | 0.1 | 38 |
28
|
| DVM01 – F1109 | 0.1 | 38 |
31
|
| DVM02 – F0908 | 0.2 | 28 |
17
|
| DVM02 – F1008 | 0.2 | 28 |
18
|
| DVM02 – F1108 | 0.2 | 38 |
30
|
| DVM02 – F1308 | 0.2 | 50 |
45
|
| DVM02 – F1309 | 0.2 | 50 |
48
|
| DVM02 – F1408 | 0.2 | 50 |
45
|
| DVM02 – F1409 | 0.2 | 50 |
48
|
| DVM02 – F1609 | 0.2 | 60 |
84
|
| DVM02 – F1709 | 0.2 | 70 |
120
|
| DVM05 – F1008 | 0.4 | 28 |
19
|
| DVM05 – F1108 | 0.4 | 38 |
31
|
| DVM05 – F1309 | 0.4 | 50 |
49
|
| DVM05 – F1409 | 0.4 | 50 |
49
|
| DVM05 – F1609 | 0.4 | 60 |
85
|
| DVM05 – F1709 | 0.4 | 70 |
121
|
| DVM05 – F1810 | 0.4 | 80 |
154
|
| DVM 1 – F1109 | 0.75 | 38 |
38
|
| DVM 1 – F1310 | 0.75 | 50 |
54
|
| DVM 1 – F1409 | 0.75 | 50 |
53
|
| DVM 1 – F1410 | 0.75 | 50 |
54
|
| DVM 1 – F1609 | 0.75 | 60 |
89
|
| DVM 1 – F1610 | 0.75 | 60 |
91
|
| DVM 1 – F1709 | 0.75 | 70 |
125
|
| DVM 1 – F1710 | 0.75 | 70 |
127
|
| DVM 1 – F1810 | 0.75 | 80 |
158
|
| DVM 1 – F1911 | 0.75 | 95 |
238
|
| DVM 1 – F1309 | 0.78 | 50 |
53
|
| DVM 2 – F1310 | 1.5 | 50 |
58
|
| DVM 2 – F1410 | 1.5 | 50 |
58
|
| DVM 2 – F1610 | 1.5 | 60 |
95
|
| DVM 2 – F1710 | 1.5 | 70 |
131
|
| DVM 2 – F1711 | 1.5 | 70 |
138
|
| DVM 1 – F1810 (Mẫu 1.5kW) | 1.5 | 80 |
162
|
| DVM 2 – F1813 | 1.5 | 80 |
180
|
| DVM 2 – F1911 | 1.5 | 95 |
242
|
| DVM 2 – F2113 | 1.5 | 110 |
332
|
| DVM 3 – F1410 | 2.2 | 50 |
62
|
| DVM 3 – F1610 | 2.2 | 60 |
99
|
| DVM 3 – F1611 | 2.2 | 60 |
107
|
| DVM 3 – F1710 | 2.2 | 70 |
135
|
| DVM 3 – F1711 | 2.2 | 70 |
142
|
| DVM 3 – F1810 | 2.2 | 80 |
166
|
| DVM 3 – F1813 | 2.2 | 80 |
183
|
| DVM 3 – F1911 | 2.2 | 95 |
246
|
| DVM 3 – F1913 | 2.2 | 95 |
253
|
| DVM 3 – F2113 | 2.2 | 110 |
337
|
| DVM 5 – F1611 | 3.7 | 60 |
117
|
| DVM 5 – F1711 | 3.7 | 70 |
152
|
| DVM 5 – F1813 | 3.7 | 80 |
193
|
| DVM 5 – F1911 | 3.7 | 95 |
256
|
| DVM 5 – F1913 | 3.7 | 95 |
263
|
| DVM 5 – F2113 | 3.7 | 110 |
346
|
| DVM 8 – F1813 | 5.5 | 80 |
200
|
| DVM 8 – F1913 | 5.5 | 95 |
270
|
| DVM 8 – F2113 | 5.5 | 110 |
354
|
| DVM10 – F1813 | 7.5 | 80 |
215
|
| DVM10 – F1913 | 7.5 | 95 |
285
|
| DVM10 – F2113 | 7.5 | 110 |
369
|
| DVM10 – F2116 | 7.5 | 110 |
405
|
| DVM10 – F2116 (Mẫu 11kW) | 11 | 110 |
416
|
| DVM- F2011N | 7.5 – 1.5 | 100 |
259
|
| DVM- F2011N | 2.2 – 7.5 | 100 |
–
|
| DVM – F2113N | – | 110 |
–
|
| DVM – F2116N | – | 110 |
–
|
| DVM – F2113 | 1.5 – 7.5 | 120 |
–
|
| DVM – F2113N | 1.5 – 7.5 | 120 |
–
|
| DVM – F2117 | 5.5 – 18.5 | 120 |
–
|
| DVM – F2117N | 5.5 – 18.5 | 120 |
–
|
Ghi chú: Những thông tin không thể hiện trong bảng, quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để nhận được không tin sớm nhất.
7. Vì sao nên chọn Hộp giảm tốc Cycloid thẳng đứng Dongshin?

-
Thương hiệu uy tín & chất lượng toàn cầu: Sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt của DONGSHIN TECHNO CO., đảm bảo độ bền bỉ và hiệu suất vận hành tối ưu trong mọi môi trường công nghiệp.
-
Tiết kiệm tối đa không gian: Thiết kế trục đứng và mặt bích chuyên dụng giúp Hộp giảm tốc Cycloid thẳng đứng dễ dàng lắp đặt vào các hệ thống bồn khuấy hoặc không gian nhà xưởng chật hẹp.
-
Độ bền và an toàn vượt trội: Khả năng chịu quá tải đột ngột lên đến 500% giúp Hộp giảm tốc Cycloid thẳng đứng hạn chế tối đa rủi ro gãy vỡ răng hay gián đoạn dây chuyền sản xuất.
-
Hiệu suất kinh tế cao: Với hiệu suất truyền động lớn và khả năng tiết kiệm điện năng tiêu thụ, Hộp giảm tốc Cycloid thẳng đứng là khoản đầu tư lâu dài, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí vận hành và bảo trì.
8. Thông tin liên hệ
Để nhận thêm những thông tin chi tiết về sản phẩm, cũng như nhận được những tư vấn chi tiết về sản phẩm theo yêu cầu, quý khách vui lòng liên hệ theo thông tin bên dưới:
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ & GIẢI PHÁP CÔNG NGHIỆP OPTIMEX
SĐT: 0357130444 Tel / Zalo (Mr. Tú – Vito)
Email: contact.optimex.co@gmail.com
Website: Bomlytam.com | Optimex.vn | maykhuaytronhoachat.com | Narasamyang.vn















