Trong bối cảnh sản xuất công nghiệp hiện đại luôn đòi hỏi sự chính xác, khả năng chịu tải vượt trội và độ bền bỉ cùng thời gian, việc lựa chọn một giải pháp truyền động đáng tin cậy là yếu tố tiên quyết cho sự thành công của mọi doanh nghiệp. Đến từ thương hiệu kỹ thuật uy tín hàng đầu Hàn Quốc, dòng sản phẩm Động cơ giảm tốc NH Series do Namkang nghiên cứu và phát triển sở hữu thiết kế đa dạng, tối ưu hiệu suất vận hành và đáp ứng linh hoạt mọi tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe. Đây chính là giải pháp nâng tầm hạ tầng máy móc, giúp hệ thống truyền động của bạn luôn hoạt động mượt mà, an toàn và đạt hiệu quả kinh tế cao nhất.

Để tham khảo các dòng sản phẩm của OPTIMEX, Quý khách vui lòng xem tại đây:
Hoặc quý khách có thể liên hệ trực tiếp theo thông tin bên dưới:
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ & GIẢI PHÁP CÔNG NGHIỆP OPTIMEX
SĐT: 0357130444 Tel / Zalo (Mr. Tú – Vito)
1. Giới thiệu về dòng Động cơ giảm tốc NH Series của Namkang
Trong ngành cơ khí chế tạo và tự động hóa công nghiệp, thương hiệu Namkang Engineering đến từ Hàn Quốc đã khẳng định vị thế vững chắc với lịch sử phát triển từ năm 1965. Nhằm đáp ứng các yêu cầu khắt khe về hiệu suất truyền động và độ bền cơ học, sản phẩm Động cơ giảm tốc NH Series do Namkang sản xuất đã trở thành một trong những dòng Động cơ giảm tốc Hàn Quốc hàng đầu, nhận được sự tin tưởng rộng rãi trên thị trường nhờ đạt chứng nhận chất lượng ISO 9001.

Về mặt thông số kỹ thuật, Động cơ giảm tốc NH Series cung cấp dải công suất cực kỳ đa dạng, kéo dài từ các dòng máy nhỏ 1/4HP / 0.2kW cho đến các thiết bị công nghiệp nặng lên tới 30HP / 22kW. Sản phẩm hỗ trợ cả nguồn điện đơn pha 1-phase (220V) lẫn nguồn điện ba pha 3-phase (220V / 380V / 440V) ở tần số 50Hz hoặc 60Hz. Bên cạnh đó, hệ thống tỷ số truyền (Ratio) phong phú từ 1/3 đến 1/1200 kết hợp cùng nhiều kích thước khung (Frame No. từ F88 đến F350) cho phép thiết bị đạt mô-men xoắn mạnh mẽ và kiểm soát tốc độ quay một cách chính xác. Các dòng Động cơ giảm tốc Hàn Quốc thuộc series này cũng được trang bị các tiêu chuẩn bảo vệ cao cấp như IP54, IP55 và cấp cách điện F (F-Class), giúp động cơ vận hành bền bỉ ngay cả trong điều kiện môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
2. Ứng dụng chi tiết của Động cơ giảm tốc NH Series trong công nghiệp
Ứng dụng trong hệ thống băng tải và dây chuyền vận chuyển vật liệu
Trong các nhà máy sản xuất, trung tâm logistics hay hệ thống khai thác khoáng sản, hệ thống băng tải đóng vai trò xương sống trong việc luân chuyển nguyên vật liệu và thành phẩm. Khi lắp đặt Động cơ giảm tốc NH Series vào các cơ cấu truyền động băng tải, thiết bị cung cấp lực kéo mạnh mẽ và ổn định, giúp dây băng di chuyển mượt mà ngay cả khi phải chịu tải trọng nặng liên tục trong nhiều giờ. Nhờ cấu trúc khung vỏ chắc chắn cùng dải tỷ số truyền phong phú, dòng Động cơ giảm tốc Hàn Quốc này cho phép điều chỉnh tốc độ băng tải chính xác theo yêu cầu sản xuất, giảm thiểu tối đa hiện tượng giật cục, trượt dây đai và bảo vệ an toàn cho toàn bộ dây chuyền tự động hóa.
Ứng dụng trong các thiết bị nâng hạ và cẩu trục công nghiệp
Các công việc nâng hạ vật liệu nặng trong nhà xưởng, cảng biển hay kho bãi đòi hỏi cơ cấu truyền động phải có độ an toàn và lực mô-men xoắn khởi động cực kỳ lớn. Các sản phẩm do Namkang sản xuất đáp ứng trọn vẹn yêu cầu này nhờ khả năng chuyển hóa công suất điện năng thành lực cơ học tối ưu. Khi kết hợp với các hệ thống phanh điện từ và bộ phận kiểm soát lực căng, thiết bị giúp kiểm soát tuyệt đối tốc độ nâng hạ, ngăn chặn tình trạng trôi tải đột ngột, từ đó đảm bảo an toàn lao động tối đa cho người vận hành và bảo vệ hàng hóa khỏi những va đập không đáng có.
Ứng dụng trong máy khuấy trộn và hệ thống xử lý hóa chất, nước thải
Trong ngành công nghiệp hóa chất, thực phẩm, dược phẩm hay các nhà máy xử lý nước thải sinh hoạt/công nghiệp, công đoạn khuấy trộn dung dịch, bùn thải hoặc hỗn hợp lỏng đòi hỏi thiết bị vận hành bền bỉ trong môi trường ẩm ướt, có độ ăn mòn cao. Nhờ được trang bị các tiêu chuẩn bảo vệ chống bụi, chống nước cao cấp (như IP55) cùng lớp cách điện chịu nhiệt tốt, các dòng động cơ này luôn duy trì hiệu suất làm việc ổn định, không bị quá nhiệt khi khuấy các loại dung dịch có độ nhớt cao, giúp quá trình phản ứng hóa học hoặc hòa trộn diễn ra đồng đều và hoàn hảo nhất.
Ứng dụng trong dây chuyền đóng gói và cơ cấu gia công cơ khí
Đối với các dây chuyền đóng gói tự động, máy ép, máy cắt hoặc các trục gá trong gia공 cơ khí chính xác, yếu tố quan trọng nhất là sự đồng bộ về thời gian và độ chính xác góc quay. Việc ứng dụng hộp giảm tốc có độ rơ thấp và cơ cấu truyền động ăn khớp chính xác giúp triệt tiêu rung lắc, hạn chế sai số trong từng chu kỳ hoạt động của máy. Điều này giúp các sản phẩm đầu ra đạt tiêu chuẩn thẩm mỹ và kỹ thuật cao, đồng thời kéo dài tuổi thọ cho các dao cụ, linh kiện cơ khí xung quanh nhờ vận hành êm ái, giảm thiểu hao mòn do ma sát.
3. Thông số kỹ thuật cơ bản

Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật cơ bản của dòng Động cơ giảm tốc NH Series – Namkang
| HP (kW) | FRAME NO.
(MODEL) |
RATIO (Tỷ số truyền) | REMARK (Ghi chú / Dải Ratio) |
|
1/4 HP (0.2kW) |
Động cơ giảm tốc NH88 (Ø22) | 5, 7, 10, 15, 20, 30, 40, 45, 50, 60, 75, 90, 100 | 5 – 100 |
| Động cơ giảm tốc NH105 (Ø28) | 150, 200 | 150 – 200 | |
|
1/2 HP (0.4kW) |
Động cơ giảm tốc NH105 (Ø28) | 3, 5, 7, 10, 15, 20, 25, 30, 40, 50, 60, 75, 90, 100, 120, 150, 200 | 3 – 200 |
| Động cơ giảm tốc NH115 (Ø28) | 3, 5, 7, 10, 15, 20, 25, 30, 40, 50, 60, 75, 90, 100, 120 | 3 – 120 | |
| Động cơ giảm tốc NH105C (Ø28) | 150, 200, 300 (và mở rộng lên đến 1200) | 150 – 1200 | |
| Động cơ giảm tốc NH115+NH153 (Ø38) | 150, 200, 300 | 150 – 300 | |
| Động cơ giảm tốc NH115+NH172 (Ø45) | (Tỷ số truyền cao) | 400 – 1200 | |
|
1 HP (0.75kW) |
Động cơ giảm tốc NH135 (Ø32) | 3, 5, 7, 10, 15, 20, 25, 30 | 3 – 30 |
| Động cơ giảm tốc NH153 (Ø38) | 40, 45, 50, 60, 75, 90, 100, 120 | 40 – 120 | |
| Động cơ giảm tốc NH135+NH181 (Ø50) | 150, 200, 300 | 150 – 600 | |
|
2 HP (1.5kW) |
Động cơ giảm tốc NH153 (Ø38) | 3, 5, 7, 10, 15, 20, 30 | 3 – 30 |
| Động cơ giảm tốc NH172 (Ø45) | 40, 45, 50, 60, 75, 90, 100, 120 | 40 – 120 | |
| Động cơ giảm tốc NH205 (Ø55) | 90 | 90 | |
| Động cơ giảm tốc NH235 (Ø65) | 100, 120 | 100 – 120 | |
| Động cơ giảm tốc NH153+181 (Ø50) | 150, 200 | 150 – 1200 | |
| Động cơ giảm tốc NH153+NH205 (Ø55) | 300 | 300 | |
|
3 HP (2.2kW) |
Động cơ giảm tốc NH172 (Ø45) | 3, 5, 7, 10, 15, 20, 25, 30 | 3 – 30 |
| Động cơ giảm tốc NH181 (Ø50) | 40, 45, 50, 60, 75, 90, 100, 120 | 40 – 120 | |
| Động cơ giảm tốc NH205 (Ø55) | 60, 75, 90, 100, 120 | 60 – 120 | |
| Động cơ giảm tốc NH235 (Ø65) | 90, 100, 120 | 90 – 120 | |
| Động cơ giảm tốc NH270 (Ø70) | 120 | 120 | |
| Động cơ giảm tốc NH172+NH270 (Ø70) | 150, 200, 300 | 150 – 300 | |
|
5 HP (3.7kW) |
Động cơ giảm tốc NH172 (Ø45) | 3, 5, 7, 10, 15, 20, 25, 30 | 3 – 30 |
| Động cơ giảm tốc NH181 (Ø50) | 30, 40, 45, 50, 60, 75, 90, 100, 120 | 30 – 120 | |
| Động cơ giảm tốc NH205 (Ø55) | 40, 45, 50, 60, 75, 90, 100, 120 | 40 – 120 | |
| Động cơ giảm tốc NH235 (Ø65) | 60, 75, 90 | 60 – 90 | |
| Động cơ giảm tốc NH270 (Ø70) | 75, 90, 100, 120 | 75 – 120 | |
|
7.5 HP (5.5kW) |
Động cơ giảm tốc NH181 (Ø50) | 3, 5, 7, 10, 15, 20 | 3 – 20 |
| Động cơ giảm tốc NH205 (Ø55) | 30 | 30 | |
| Động cơ giảm tốc NH235 (Ø65) | 40, 50, 60 | 40 – 60 | |
| Động cơ giảm tốc NH270 (Ø70) | 60, 75, 90, 100, 120 | 60 – 120 | |
|
10 HP (7.5kW) |
Động cơ giảm tốc NH181 (Ø50) | 3, 5, 7, 10 | 3 – 10 |
| Động cơ giảm tốc NH205 (Ø55) | 15, 20, 30 | 15 – 30 | |
| Động cơ giảm tốc NH235 (Ø65) | 30, 40, 50, 60, 75 | 30 – 75 | |
| Động cơ giảm tốc NH270 (Ø70) | 40, 50, 60 | 40 – 60 | |
| Động cơ giảm tốc NH300 (Ø80) | 75, 90, 100, 120 | 75 – 120 | |
|
15 HP (11kW) |
Động cơ giảm tốc NH205 (Ø55) | 5, 7, 10 | 5 – 10 |
| Động cơ giảm tốc NH235 (Ø65) | 15, 20 | 15 – 20 | |
| Động cơ giảm tốc NH270 (Ø70) | 30, 40, 50, 60 | 30 – 60 | |
| Động cơ giảm tốc NH300 (Ø80) | 75, 90 | 75 – 90 | |
| Động cơ giảm tốc NH350 (Ø90) | 100, 120 | 100 – 120 | |
|
20 HP (15kW) |
Động cơ giảm tốc NH235 (Ø65) | 5, 7, 10 | 5 – 10 |
| Động cơ giảm tốc NH270 (Ø70) | 15, 20, 30 | 15 – 30 | |
| Động cơ giảm tốc NH300 (Ø80) | 40, 50, 60 | 40 – 60 | |
| Động cơ giảm tốc NH350 (Ø90) | 75, 90, 100, 120 | 75 – 120 | |
|
25 HP (18.5kW) |
Động cơ giảm tốc NH300 (Ø80) | 5, 10, 15, 20, 30 | 5 – 30 |
| Động cơ giảm tốc NH350 (Ø90) | 40, 50, 60 | 40 – 60 | |
|
30 HP (22kW) |
Động cơ giảm tốc NH300 (Ø80) | 5, 10, 15, 20, 30 | 5 – 30 |
| Động cơ giảm tốc NH350 (Ø90) | 40, 50, 60 | 40 – 60 |
Ghi chú thông số tiêu chuẩn động cơ (Note):
Động cơ tiêu chuẩn 1/4HP ~ 10HP:
- 220V/380V – 60Hz
- 220V/380V – 50Hz
- 440V – 60Hz
Động cơ tiêu chuẩn 15HP ~ 30HP:
- 220V/380V – 60Hz
- 380V – 60Hz
Động cơ 1 pha (Single phase):
- Công suất 1/4HP ~ 3HP (Frame F181) có thể sản xuất tỷ số truyền lên tới 1/120.
- Động cơ 1 pha không sản xuất tỷ số truyền 1/3.
Các thông số kỹ thuật đặc biệt khác vui lòng liên hệ thỏa thuận trước khi đặt hàng.
Ngoài ra, chúng ta có thể lựa chọn các kiểu Động cơ khác nhau, đi liền với Hộp giảm tốc, tùy thuộc vào ứng dụng, thiết kế ban đầu, thông số kỹ thuật… dựa vào bảng dưới đây:
| HP (kW) | NK PLUS (1∅ – 1 pha) | NK PLUS (3∅ – 3 pha) | HYOSUNG (3∅ – 3 pha)
HIGEN (3∅ – 3 pha) |
| 1/4 HP (0.2kW) | ● | ● | |
| 1/2 HP (0.4kW) | ● | ● | ● |
| 1 HP (0.75kW) | ● | ● | ● |
| 2 HP (1.5kW) | ● | ● | ● |
| 3 HP (2.2kW) | ● | ● | ● |
| 5 HP (3.7kW) | ● | ● | |
| 7.5 HP (5.5kW) | ● | ● | |
| 10 HP (7.5kW) | ● | ● | |
| 15 HP (11kW) | ● | ||
| 20 HP (15kW) | ● | ||
| 25 HP (18.5kW) | ● | ||
| 30 HP (22kW) | ● |
Ghi chú điều kiện áp dụng (Notes):
-
Áp dụng theo tiêu chuẩn 220V/380V 60Hz
-
Áp dụng theo tiêu chuẩn 440V 60Hz
-
Áp dụng hiệu suất cao PREMIUM (IE3) từ model 1HP trở lên (Ngoại trừ động cơ 1 pha)
-
Thương hiệu động cơ 1 pha công suất 3HP: Samil Electric (삼일전기)

4. Ưu điểm nổi bật khi sử dụng Động cơ giảm tốc NH Series
Việc trang bị các thiết bị truyền động chất lượng cao luôn là bài toán chiến lược giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí vận hành và nâng cao năng suất hoạt động. Dòng Động cơ giảm tốc NH Series mang đến nhiều lợi thế vượt trội, giúp giải quyết triệt để các thách thức kỹ thuật trong môi trường sản xuất hiện đại:

-
Tối ưu hóa hiệu suất và tiết kiệm điện năng: Các dòng động cơ từ 1HP trở lên do thương hiệu Namkang sản xuất đều đạt tiêu chuẩn hiệu suất cao Premium (IE3). Điều này giúp giảm thiểu thất thoát năng lượng, hạ nhiệt độ cuộn dây trong quá trình vận hành liên tục và tiết kiệm chi phí điện năng đáng kể cho nhà máy.
-
Độ bền cơ học vượt trội và vận hành êm ái: Nhờ áp dụng công nghệ gia công gọt-mài răng bánh răng siêu chính xác (Gear Grinding) cùng hệ thống đo 3D tiên tiến trong quy trình sản xuất, bánh răng có độ khớp hoàn hảo, giảm tối đa ma sát và triệt tiêu rung lắc hiệu quả khi mang tải.
-
Thiết kế linh hoạt, khả năng chống chịu cao: Hộp giảm tốc dạng chân đế sở hữu phần khung bằng gang cứng cáp, cùng các tiêu chuẩn bảo vệ chống bụi, chống nước vượt trội (IP54, IP55) và cấp cách điện F-Class chịu nhiệt đến $155^\circ\text{C}$. Tùy chọn tích hợp động cơ NK Plus hoặc động cơ Hyosung giúp đáp ứng hoàn hảo mọi kết cấu lắp đặt.
5. Hướng dẫn cách lựa chọn Động cơ giảm tốc NH Series phù hợp

Để đảm bảo thiết bị hoạt động tối ưu, tránh tình trạng quá tải hoặc lãng phí công suất, quy trình chọn lựa động cơ cần tuân thủ các bước kỹ thuật tiêu chuẩn sau:
-
Xác định công suất (HP/kW) và tần số nguồn điện: Lựa chọn công suất động cơ phù hợp với tải trọng thực tế 1/4HP đến 30HP và xác định đúng nguồn điện sử dụng (1 pha 220V hoặc 3 pha 220V/380V/440V, tần số 50Hz hoặc 60Hz).
-
Tính toán tỷ số truyền (Ratio) và tốc độ đầu ra (RPM): Dựa vào tốc độ quay yêu cầu của trục máy công tác để chọn tỷ số truyền tương ứng. Dòng Động cơ giảm tốc Hàn Quốc này cung cấp dải tỷ số truyền cực rộng từ 1/3 đến 1/1200, giúp đáp ứng chuẩn xác mọi dải tốc độ mong muốn.
-
Tính toán mô-men xoắn (Torque) và Hệ số dịch vụ (Service Factor): Tính lực mô-men xoắn cần thiết (T = Kgf/m) dựa trên dạng chuyển động (băng tải, máy khuấy, thiết bị nâng hạ). Nhân với hệ số an toàn (Service Factor) phụ thuộc vào thời gian chạy/ngày (dưới 3h, 3–10h, hay trên 10h) và mức độ va đập của tải.
-
Kiểm tra tải trọng treo trên trục (Overhung Load – O.H.L): Trong trường hợp kết nối trục đầu ra bằng xích, bánh răng hoặc dây đai (không 직결 – không nối khớp trục trực tiếp), cần tính toán lực O.H.L để chọn kích thước khung (Frame No.) có khả năng chịu tải trọng hướng kính an toàn.
6. Hướng dẫn bảo dưỡng đúng cách để kéo dài tuổi thọ thiết bị
Một quy trình bảo dưỡng định kỳ khoa học sẽ giúp thiết bị luôn duy trì trạng thái làm việc tốt nhất và ngăn ngừa sự cố hỏng hóc đột ngột:
-
Kiểm tra và thay dầu bôi trơn định kỳ: Đảm bảo mức dầu bôi trơn trong hộp số luôn đạt tiêu chuẩn qua mắt thăm dầu. Cần thay dầu lần đầu sau khoảng 500 giờ vận hành ban đầu và định kỳ mỗi 2.500 – 3.000 giờ hoạt động tiếp theo tùy thuộc vào môi trường làm việc.
-
Kiểm tra nhiệt độ và độ rung lắc: Mặc dù động cơ được thiết kế chịu nhiệt tốt với cuộn dây chuẩn F-Class, người vận hành vẫn nên thường xuyên đo nhiệt độ vỏ ngoài (không vượt quá 80C) và kiểm tra độ rung. Sự gia tăng nhiệt độ hoặc tiếng ồn bất thường thường là dấu hiệu của việc thiếu dầu, mòn ổ bi hoặc lệch tâm liên kết.
-
Vệ sinh và bảo vệ môi trường xung quanh: Giữ cho bề mặt thân động cơ NK Plus luôn sạch sẽ, không bị bám bụi bẩn hoặc dầu mỡ quá dày làm giảm khả năng tản nhiệt của cánh tản nhiệt quạt gió. Đối với các dòng máy có phanh thắng (Brake), cần kiểm tra khe hở bố thắng định kỳ để đảm bảo hiệu quả phanh an toàn.
7. Đôi nét về Namkang – NK Plus
Được thành lập từ nền tảng lâu năm (tiền thân là Hyundai Refrigeration thành lập năm 1965 và chuyển đổi thành Namkang Engineering vào năm 1981), công ty là một trong những đơn vị uy tín tại Hàn Quốc chuyên sản xuất, cung cấp các dòng sản phẩm cơ khí truyền động chất lượng cao như động cơ giảm tốc (geared motor) và hộp giảm tốc. Với hệ thống quản lý chất lượng đạt chuẩn ISO 9001 cùng các trang thiết bị gia công, đo lường kỹ thuật chính xác tiên tiến, Namkang luôn cam kết mang đến cho khách hàng các giải pháp truyền động tối ưu, bền bỉ và đáp ứng khắt khe các tiêu chuẩn trong sản xuất công nghiệp.
8. Thông tin liên hệ
Để nhận thêm những thông tin chi tiết về sản phẩm, cũng như nhận được những tư vấn chi tiết về sản phẩm theo yêu cầu, quý khách vui lòng liên hệ theo thông tin bên dưới:
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ & GIẢI PHÁP CÔNG NGHIỆP OPTIMEX
SĐT: 0357130444 Tel / Zalo (Mr. Tú – Vito)
Email: contact.optimex.co@gmail.com
Website: Bomlytam.com | Optimex.vn | maykhuaytronhoachat.com | Narasamyang.vn













