Khi những bài toán không gian lắp đặt hiểm hóc hay các ứng dụng đặc thù như hệ thống máy khuấy hóa chất cường độ cao và các cơ cấu băng tải góc khuất đặt ra thử thách lớn cho kỹ sư cơ khí, một kết cấu truyền động mặt bích chuyên dụng là chìa khóa giải quyết tất cả. Chào đón bạn đến với thế hệ Động cơ giảm tốc NV Series từ thương hiệu Namkang – giải pháp bứt phá rào cản không gian với thiết kế mặt bích gọn gàng, khả năng bám trục vững chắc và lực momen xoắn cực đại. Không đơn thuần là một thiết bị truyền động thông thường, dòng sản phẩm này được sinh ra để chinh phục những môi trường vận hành khắc nghiệt nhất, mang lại sự mượt mà, bền bỉ và chuẩn xác đến từng chuyển động cho toàn bộ hệ thống máy móc của bạn.

Để tham khảo các dòng sản phẩm của OPTIMEX, Quý khách vui lòng xem tại đây:
Hoặc quý khách có thể liên hệ trực tiếp theo thông tin bên dưới:
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ & GIẢI PHÁP CÔNG NGHIỆP OPTIMEX
SĐT: 0357130444 Tel / Zalo (Mr. Tú – Vito)
1. Tổng quan kỹ thuật về Động cơ giảm tốc NV Series của Namkang
Khác biệt với kiểu dáng chân đế (Horizontal – H/T) phổ biến, các sản phẩm mặt bích (Vertical V/T) trong dòng Động cơ giảm tốc NV Series được thiết kế với mặt bích gia công phẳng tuyệt đối và bố trí các lỗ bắt bu-lông chuẩn định vị (P.C.D). Cấu trúc này cho phép thiết bị được gắn trực tiếp, chắc chắn vào thành máy, bồn khuấy hoặc các vách ngăn cơ khí mà không cần đến bệ đỡ phụ, giúp tiết kiệm tối đa diện tích lắp đặt trong các không gian hạn chế.

Về dải thông số kỹ thuật, dòng sản phẩm do Namkang chế tạo cung cấp đầy đủ các tùy chọn công suất từ 1/4HP – 0.2kW nhỏ gọn đến 30HP – 22kW công nghiệp nặng, hỗ trợ cả nguồn điện 1 pha 220V lẫn 3 pha 220V/380V/440V ở tần số 50Hz / 60Hz. Nhờ kết hợp linh hoạt với các động cơ hiệu suất cao thuộc hệ sinh thái NK Plus hoặc Hyosung, thiết bị đạt được dải tỷ số truyền (Ratio) rộng từ 1/3 đến 1/1200, tạo ra mô-men xoắn mạnh mẽ và chính xác.
Điểm nổi bật của dòng Động cơ giảm tốc Hàn Quốc dạng mặt bích này chính là hệ thống bánh răng thép hợp kim được mài bóng siêu chính xác bằng máy mài CNC tiên tiến, kết hợp cùng bộ phớt dầu (Oil Seal) kép và lớp vỏ đạt tiêu chuẩn chống nước, chống bụi IP54/IP55 (cấp cách điện F-Class). Nhờ đó, động cơ luôn duy trì khả năng chịu tải trọng hướng kính (Overhung Load – O.H.L) và lực dọc trục cao, chống rò rỉ chất bôi trơn hiệu quả và vận hành êm ái ngay cả khi lắp đặt ở các góc nghiêng hoặc tư thế thẳng đứng trong thời gian dài.
2. Ứng dụng công nghiệp, lý do sử dụng và đánh giá chất lượng thực tế từ Namkang
Các ứng dụng công nghiệp phổ biến của kết cấu mặt bích

Nhờ thiết kế mặt bích (Vertical Type) gắn trực tiếp và đồng trục với thiết bị mà không cần bệ đỡ cồng kềnh, dòng Động cơ giảm tốc NV Series đóng vai trò cốt lõi trong các dây chuyền sản xuất chuyên biệt. Thiết bị được ứng dụng rộng rãi nhất trong hệ thống máy khuấy trộn dung dịch hóa chất, bồn phản ứng, máy trộn nguyên liệu thực phẩm và dược phẩm – những nơi cần kết cấu treo đứng vững chắc để triệt tiêu toàn bộ rung động mạnh. Bên cạnh đó, dòng động cơ này còn là lựa chọn hàng đầu cho các hệ thống băng tải góc khuất, băng tải xoắn ốc, thang máy tải hàng mini và các cơ cấu tự động hóa có không gian hẹp, đòi hỏi độ kín khít cao để ngăn chặn tuyệt đối tình trạng rò rỉ dầu mỡ vào khu vực sản xuất.
Vì sao doanh nghiệp nên lựa chọn dòng sản phẩm này?
Việc đầu tư hệ thống truyền động dạng mặt bích mang lại nhiều giá trị thiết thực cho nhà máy nhờ khả năng tối ưu hóa không gian lắp đặt tối đa, giúp máy móc trở nên gọn gàng, thẩm mỹ và dễ dàng bảo trì hơn. Cấu trúc liên kết mặt bích giúp tâm trục luôn được định vị chính xác tuyệt đối, loại bỏ hoàn toàn hiện tượng lệch trục hay trượt khớp nối thường gặp ở các cơ cấu truyền động gián tiếp. Điều này giúp hệ thống vận hành cực kỳ êm ái, giảm thiểu tiếng ồn, hạn chế tối đa hao mòn cơ khí và duy trì hiệu suất truyền lực cao nhất trong suốt vòng đời sản phẩm.
Đánh giá chất lượng thực tế của thiết bị Namkang trong dây chuyền sản xuất
Trong môi trường công nghiệp nặng vốn khắc nghiệt với cường độ vận hành liên tục 24/7, các thiết bị do thương hiệu Namkang cung cấp luôn khẳng định được độ bền bỉ và sự ổn định đáng kinh ngạc. Nhờ ứng dụng công nghệ gia công bánh răng đạt độ chính xác vi mô kết hợp cùng các tiêu chuẩn bảo vệ chống nước, chống bụi IP54/IP55 và cấp cách điện F-Class, sản phẩm hoạt động bền bỉ mà không bị quá nhiệt hay suy giảm lực momen. Sự kết hợp đồng bộ với hệ thống động cơ NK Plus chính hãng giúp các nhà máy hoàn toàn yên tâm về tuổi thọ thiết bị, giảm thiểu tối đa sự cố dừng chuyền đột ngột và tối ưu hóa chi phí đầu tư dài hạn cho doanh nghiệp.
3. Bảng thông số kỹ thuật cơ bản
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật cơ bản của dòng Động cơ giảm tốc NH Series – Namkang
| HP (kW) | FRAME NO.
(MODEL) |
RATIO (Tỷ số truyền) | REMARK (Ghi chú / Dải Ratio) |
|
1/4 HP (0.2kW) |
Động cơ giảm tốc NV88 (Ø22) | 5, 7, 10, 15, 20, 30, 40, 45, 50, 60, 75, 90, 100 | 5 – 100 |
| Động cơ giảm tốc NV105 (Ø28) | 150, 200 | 150 – 200 | |
|
1/2 HP (0.4kW) |
Động cơ giảm tốc NV105 (Ø28) | 3, 5, 7, 10, 15, 20, 25, 30, 40, 50, 60, 75, 90, 100, 120, 150, 200 | 3 – 200 |
| Động cơ giảm tốc NV115 (Ø28) | 3, 5, 7, 10, 15, 20, 25, 30, 40, 50, 60, 75, 90, 100, 120 | 3 – 120 | |
| Động cơ giảm tốc NV105C (Ø28) | 150, 200, 300 (và mở rộng lên đến 1200) | 150 – 1200 | |
| Động cơ giảm tốc NV115+NV153 (Ø38) | 150, 200, 300 | 150 – 300 | |
| Động cơ giảm tốc NV115+NV172 (Ø45) | (Tỷ số truyền cao) | 400 – 1200 | |
|
1 HP (0.75kW) |
Động cơ giảm tốc NV135 (Ø32) | 3, 5, 7, 10, 15, 20, 25, 30 | 3 – 30 |
| Động cơ giảm tốc NV153 (Ø38) | 40, 45, 50, 60, 75, 90, 100, 120 | 40 – 120 | |
| Động cơ giảm tốc NV135+NV181 (Ø50) | 150, 200, 300 | 150 – 600 | |
|
2 HP (1.5kW) |
Động cơ giảm tốc NV153 (Ø38) | 3, 5, 7, 10, 15, 20, 30 | 3 – 30 |
| Động cơ giảm tốc NV172 (Ø45) | 40, 45, 50, 60, 75, 90, 100, 120 | 40 – 120 | |
| Động cơ giảm tốc NV205 (Ø55) | 90 | 90 | |
| Động cơ giảm tốc NV235 (Ø65) | 100, 120 | 100 – 120 | |
| Động cơ giảm tốc NV153+NV181 (Ø50) | 150, 200 | 150 – 1200 | |
| Động cơ giảm tốc NV153+NV205 (Ø55) | 300 | 300 | |
|
3 HP (2.2kW) |
Động cơ giảm tốc NV172 (Ø45) | 3, 5, 7, 10, 15, 20, 25, 30 | 3 – 30 |
| Động cơ giảm tốc NV181 (Ø50) | 40, 45, 50, 60, 75, 90, 100, 120 | 40 – 120 | |
| Động cơ giảm tốc NV205 (Ø55) | 60, 75, 90, 100, 120 | 60 – 120 | |
| Động cơ giảm tốc NV235 (Ø65) | 90, 100, 120 | 90 – 120 | |
| Động cơ giảm tốc NV270 (Ø70) | 120 | 120 | |
| Động cơ giảm tốc NV172+NV270 (Ø70) | 150, 200, 300 | 150 – 300 | |
|
5 HP (3.7kW) |
Động cơ giảm tốc NV172 (Ø45) | 3, 5, 7, 10, 15, 20, 25, 30 | 3 – 30 |
| Động cơ giảm tốc NV181 (Ø50) | 30, 40, 45, 50, 60, 75, 90, 100, 120 | 30 – 120 | |
| Động cơ giảm tốc NV205 (Ø55) | 40, 45, 50, 60, 75, 90, 100, 120 | 40 – 120 | |
| Động cơ giảm tốc NV235 (Ø65) | 60, 75, 90 | 60 – 90 | |
| Động cơ giảm tốc NV270 (Ø70) | 75, 90, 100, 120 | 75 – 120 | |
|
7.5 HP (5.5kW) |
Động cơ giảm tốc NV181 (Ø50) | 3, 5, 7, 10, 15, 20 | 3 – 20 |
| Động cơ giảm tốc NV205 (Ø55) | 30 | 30 | |
| Động cơ giảm tốc NV235 (Ø65) | 40, 50, 60 | 40 – 60 | |
| Động cơ giảm tốc NV270 (Ø70) | 60, 75, 90, 100, 120 | 60 – 120 | |
|
10 HP (7.5kW) |
Động cơ giảm tốc NV181 (Ø50) | 3, 5, 7, 10 | 3 – 10 |
| Động cơ giảm tốc NV205 (Ø55) | 15, 20, 30 | 15 – 30 | |
| Động cơ giảm tốc NV235 (Ø65) | 30, 40, 50, 60, 75 | 30 – 75 | |
| Động cơ giảm tốc NV270 (Ø70) | 40, 50, 60 | 40 – 60 | |
| Động cơ giảm tốc NV300 (Ø80) | 75, 90, 100, 120 | 75 – 120 | |
|
15 HP (11kW) |
Động cơ giảm tốc NV205 (Ø55) | 5, 7, 10 | 5 – 10 |
| Động cơ giảm tốc NV235 (Ø65) | 15, 20 | 15 – 20 | |
| Động cơ giảm tốc NV270 (Ø70) | 30, 40, 50, 60 | 30 – 60 | |
| Động cơ giảm tốc NV300 (Ø80) | 75, 90 | 75 – 90 | |
| Động cơ giảm tốc NV350 (Ø90) | 100, 120 | 100 – 120 | |
|
20 HP (15kW) |
Động cơ giảm tốc NV235 (Ø65) | 5, 7, 10 | 5 – 10 |
| Động cơ giảm tốc NV270 (Ø70) | 15, 20, 30 | 15 – 30 | |
| Động cơ giảm tốc NV300 (Ø80) | 40, 50, 60 | 40 – 60 | |
| Động cơ giảm tốc NV350 (Ø90) | 75, 90, 100, 120 | 75 – 120 | |
|
25 HP (18.5kW) |
Động cơ giảm tốc NV300 (Ø80) | 5, 10, 15, 20, 30 | 5 – 30 |
| Động cơ giảm tốc NV350 (Ø90) | 40, 50, 60 | 40 – 60 | |
|
30 HP (22kW) |
Động cơ giảm tốc NV300 (Ø80) | 5, 10, 15, 20, 30 | 5 – 30 |
| Động cơ giảm tốc NV350 (Ø90) | 40, 50, 60 | 40 – 60 |
Ghi chú thông số tiêu chuẩn động cơ (Note):
Động cơ tiêu chuẩn 1/4HP ~ 10HP:
- 220V/380V – 60Hz
- 220V/380V – 50Hz
- 440V – 60Hz
Động cơ tiêu chuẩn 15HP ~ 30HP:
- 220V/380V – 60Hz
- 380V – 60Hz
Động cơ 1 pha (Single phase):
- Công suất 1/4HP ~ 3HP (Frame F181) có thể sản xuất tỷ số truyền lên tới 1/120.
- Động cơ 1 pha không sản xuất tỷ số truyền 1/3.
Các thông số kỹ thuật đặc biệt khác vui lòng liên hệ thỏa thuận trước khi đặt hàng.
Ngoài ra, chúng ta có thể lựa chọn các kiểu Động cơ khác nhau, đi liền với Hộp giảm tốc, tùy thuộc vào ứng dụng, thiết kế ban đầu, thông số kỹ thuật… dựa vào bảng dưới đây:
| HP (kW) | NK PLUS (1∅ – 1 pha) | NK PLUS (3∅ – 3 pha) | HYOSUNG (3∅ – 3 pha)
HIGEN (3∅ – 3 pha) |
| 1/4 HP (0.2kW) | ● | ● | |
| 1/2 HP (0.4kW) | ● | ● | ● |
| 1 HP (0.75kW) | ● | ● | ● |
| 2 HP (1.5kW) | ● | ● | ● |
| 3 HP (2.2kW) | ● | ● | ● |
| 5 HP (3.7kW) | ● | ● | |
| 7.5 HP (5.5kW) | ● | ● | |
| 10 HP (7.5kW) | ● | ● | |
| 15 HP (11kW) | ● | ||
| 20 HP (15kW) | ● | ||
| 25 HP (18.5kW) | ● | ||
| 30 HP (22kW) | ● |
Ghi chú điều kiện áp dụng (Notes):
-
Áp dụng theo tiêu chuẩn 220V/380V 60Hz
-
Áp dụng theo tiêu chuẩn 440V 60Hz
-
Áp dụng hiệu suất cao PREMIUM (IE3) từ model 1HP trở lên (Ngoại trừ động cơ 1 pha)
-
Thương hiệu động cơ 1 pha công suất 3HP: Samil Electric (삼일전기)
4. Ưu điểm nổi bật của dòng Động cơ giảm tốc NV Series

Sự thành công của dòng sản phẩm mặt bích trên thị trường công nghiệp đến từ những thế mạnh kỹ thuật vượt trội, giúp giải quyết triệt để các bài toán khó về không gian và tải trọng cho doanh nghiệp:
-
Thiết kế đồng trục mặt bích tối ưu không gian: Cấu trúc mặt bích gắn trực tiếp giúp loại bỏ hoàn toàn bệ đỡ cồng kềnh, tối ưu hóa tối đa diện tích lắp đặt trong các bồn khuấy, không gian hẹp hoặc vị trí treo đứng.
-
Hiệu suất truyền động và độ bền cơ học cao: Nhờ ứng dụng công nghệ mài răng bánh răng siêu chính xác kết hợp hệ thống đo lường 3D hiện đại, thiết bị đảm bảo khả năng ăn khớp hoàn hảo, vận hành cực kỳ êm ái, triệt tiêu tiếng ồn và truyền tải lực momen xoắn cực đại mà không bị tổn thất năng lượng.
-
Tiêu chuẩn bảo vệ và khả năng chống rò rỉ vượt trội: Vỏ động cơ đạt chuẩn IP54/IP55 kết hợp cùng cấp cách điện F-Class chịu nhiệt cao và hệ thống phớt chắn dầu kép. Điều này giúp ngăn chặn tuyệt đối tình trạng rò rỉ chất bôi trơn vào buồng máy, đồng thời bảo vệ động cơ an toàn trong môi trường ẩm ướt hoặc có tính ăn mòn.
5. Hướng dẫn cách lựa chọn Động cơ giảm tốc NV Series chuẩn kỹ thuật

Để thiết bị vận hành đúng công suất, bền bỉ và không bị quá tải, việc lựa chọn sản phẩm cần dựa trên các bước tính toán khoa học sau:
-
Xác định công suất (HP/kW) và nguồn điện: Dựa vào tải trọng thực tế để chọn mức công suất phù hợp (từ $1/4\text{HP}$ đến $30\text{HP}$), đồng thời xác định rõ điện áp lưới điện nhà máy (1 pha $220\text{V}$ hoặc 3 pha $220\text{V}/380\text{V}/440\text{V}$, tần số $50\text{Hz}/60\text{Hz}$).
-
Lựa chọn tỷ số truyền (Ratio) và tốc độ vòng quay (RPM): Xác định tốc độ đầu ra mong muốn của trục máy công tác để tra cứu dải tỷ số truyền từ $1/3$ đến $1/1200$, đảm bảo cơ cấu vận hành đúng tốc độ thiết kế.
-
Tính toán momen xoắn và hệ số làm việc (Service Factor): Tính toán lực xoắn cần thiết dựa trên đặc thù ứng dụng (máy khuấy dung dịch có độ nhớt cao, băng tải nặng, v.v.). Nhân với hệ số an toàn tùy thuộc vào thời gian vận hành mỗi ngày (dưới 3 giờ, từ 3–10 giờ, hay trên 10 giờ) để chọn khung vỏ (Frame No.) chịu lực tốt nhất.
-
Kiểm tra thông số kết nối mặt bích: Đối chiếu kích thước vòng định vị (P.C.D), đường kính bích và kích thước trục ra của động cơ với thiết kế thực tế của thiết bị cần lắp đặt (như bồn khuấy hoặc mặt bích máy) để đảm bảo độ tương thích tuyệt đối.
6. Hướng dẫn bảo trì và bảo dưỡng thiết bị đúng cách
Việc tuân thủ quy trình bảo dưỡng định kỳ sẽ giúp kéo dài tuổi thọ vận hành và hạn chế tối đa các sự cố bất ngờ trong dây chuyền sản xuất:
-
Kiểm tra và thay dầu bôi trơn định kỳ: Đối với hộp giảm tốc, cần thực hiện thay dầu lần đầu sau 500 giờ vận hành ban đầu để loại bỏ mạt kim loại mài mòn, sau đó định kỳ thay dầu mỗi 2.500 – 3.000 giờ hoạt động tùy thuộc vào tải trọng và môi trường làm việc.
-
Theo dõi nhiệt độ và độ rung của động cơ: Thường xuyên kiểm tra nhiệt độ bề mặt vỏ máy (không vượt quá ngưỡng thiết kế cho phép của cấp cách điện F-Class) và kiểm tra độ rung lắc bằng cảm quan hoặc thiết bị đo chuyên dụng. Nếu phát hiện tiếng ồn lạ hoặc nhiệt độ tăng bất thường, cần dừng máy để kiểm tra ngay lập tức.
-
Vệ sinh bề mặt và kiểm tra hệ thống điện: Giữ cho bề mặt tản nhiệt của động cơ NK Plus luôn sạch sẽ, không bị bám bụi bẩn cản trở quá trình làm mát. Định kỳ kiểm tra độ siết chặt của bu-lông mặt bích, kiểm tra tình trạng cách điện của dây dẫn và hệ thống phanh (nếu có tích hợp) để đảm bảo an toàn tuyệt đối trong suốt quá trình vận hành.
7. Đôi nét về Namkang – NK Plus
Được thành lập từ nền tảng lâu năm (tiền thân là Hyundai Refrigeration thành lập năm 1965 và chuyển đổi thành Namkang Engineering vào năm 1981), công ty là một trong những đơn vị uy tín tại Hàn Quốc chuyên sản xuất, cung cấp các dòng sản phẩm cơ khí truyền động chất lượng cao như động cơ giảm tốc (geared motor) và hộp giảm tốc. Với hệ thống quản lý chất lượng đạt chuẩn ISO 9001 cùng các trang thiết bị gia công, đo lường kỹ thuật chính xác tiên tiến, Namkang luôn cam kết mang đến cho khách hàng các giải pháp truyền động tối ưu, bền bỉ và đáp ứng khắt khe các tiêu chuẩn trong sản xuất công nghiệp.
8. Thông tin liên hệ
Để nhận thêm những thông tin chi tiết về sản phẩm, cũng như nhận được những tư vấn chi tiết về sản phẩm theo yêu cầu, quý khách vui lòng liên hệ theo thông tin bên dưới:
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ & GIẢI PHÁP CÔNG NGHIỆP OPTIMEX
SĐT: 0357130444 Tel / Zalo (Mr. Tú – Vito)
Email: contact.optimex.co@gmail.com
Website: Bomlytam.com | Optimex.vn | maykhuaytronhoachat.com | Narasamyang.vn















